compete
verb/kəmˈpiːt//kəmˈpiʈ/- 1.
cạnh tranh
To be in battle or in a rivalry with another for the same thing, position, or reward; to contend.
ℹ Từ 'cạnh tranh' thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc thi đấu để chỉ việc nỗ lực vượt qua đối thủ.
- Negga, who was born in Ethiopia but grew up in Limerick, already has a clutch of Best Actress nominations under her belt for Loving but this is the most high profile to date. She's won rave reviews for her performance since the movie's premiere at Cannes in May, where it competed for the Palme d'Or.
- "No. But one, or both of those men, may prove to be worse. That second man was Addison Berg, and he's agent for a firm of submarine boat builders who are rivals of dad's. Berg has been trying to find out why we abandoned our intention of competing for the Government prize."
- 2.
có khả năng cạnh tranh
To be in a position in which it is possible to win or triumph.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ năng lực tổng thể của một cá nhân hoặc tổ chức, thay vì chỉ hành động tham gia một cuộc thi cụ thể.
- Now, when it comes to meeting the larger challenges we face as a nation, I realize that finding this unity is easier said than done – especially in Washington. But if we want to compete on the world stage as well as we’ve competed in the world’s games, we need to find common ground.
- Our company is now able to compete on the international market.Công ty chúng tôi hiện đã có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- 3.
thi đấu
To take part in a contest, game or similar event.
⚠ Học sinh hay viết 'cạnh tranh trong trận đấu'; đúng phải là 'thi đấu trong trận đấu' vì 'cạnh tranh' thường dùng cho việc giành giật lợi ích hoặc vị trí, không dùng cho sự kiện thể thao.
ℹ Từ 'thi đấu' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi có tổ chức, trong khi 'tranh tài' mang sắc thái trang trọng hơn.
- Our team will compete this weekend.Đội của chúng tôi sẽ thi đấu vào cuối tuần này.
- 4.
cạnh tranh
To strive to achieve or obtain something which another also strives for, whether knowingly or unknowingly.
⚠ Từ này có sự giao thoa với nghĩa 'đấu tranh giành vị trí' (contend), nhưng 'cạnh tranh' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực đạt mục tiêu hơn là sự đối đầu trực tiếp.
ℹ Từ 'cạnh tranh' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sự nghiệp, nơi các bên cùng nỗ lực để giành lấy một lợi ích cụ thể.
- Companies are competing fiercely to gain market share.Các công ty đang cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.