cooperate

verb/kəʊˈɒp.ə.ɹeɪt//kuˈɒp.ə.ɹeɪt/
  1. 1.

    hợp tác, cộng tác

    To work or act together, especially for a common purpose or benefit.

    Từ 'hợp tác' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'tham gia vào hợp tác kinh tế', tuy nhiên trong ngữ cảnh chung, nó tập trung vào hành động phối hợp hơn là các thỏa thuận thương mại chính thức.

    Trong tiếng Việt, 'hợp tác' thường được dùng với giới từ 'với' khi muốn chỉ rõ đối tượng cùng thực hiện công việc.

    • In polling by the Pew Research Center in November 2008, fully half the respondents thought the two parties would cooperate more in the coming year, versus only 36 percent who thought the climate would grow more adversarial.
    • The two parties would cooperate more in the coming year.Hai đảng phái sẽ hợp tác nhiều hơn trong năm tới.
  2. 2.

    tạo điều kiện

    To allow for mutual unobstructed action.

    Trong tiếng Việt, 'tạo điều kiện' thường đi kèm với cụm từ 'cho' để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ sự thuận lợi đó.

    • The weather today is beautiful, which cooperates with our plans for a picnic.Thời tiết hôm nay rất đẹp, tạo điều kiện cho chúng tôi tổ chức buổi dã ngoại.
  3. 3.

    phối hợp

    To function in harmony, side by side.

    Từ 'phối hợp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm việc cùng nhau', nhưng ở đây nó được dùng để nhấn mạnh sự vận hành đồng bộ của các thành phần.

    Khác với nghĩa 'hợp tác' (làm việc cùng nhau vì lợi ích chung), 'phối hợp' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vào sự vận hành ăn khớp giữa các bộ phận hoặc yếu tố kỹ thuật.

    • The parts of the machine must cooperate smoothly.Các bộ phận trong máy phải phối hợp với nhau một cách nhịp nhàng.
  4. 4.

    hợp tác kinh tế

    To engage in economic cooperation.

    Từ 'hợp tác' có thể dùng cho nhiều nghĩa khác của 'cooperate', nhưng ở nghĩa này, việc thêm 'kinh tế' giúp phân biệt rõ ràng với các hoạt động hợp tác phi thương mại khác.

    Trong tiếng Việt, khi nói về hợp tác trong kinh tế, người ta thường thêm từ 'kinh tế' phía sau để làm rõ ngữ cảnh thay vì chỉ dùng từ 'hợp tác' chung chung.

    • The two countries signed an agreement to cooperate economically for the next several years.Hai quốc gia đã ký thỏa thuận để hợp tác kinh tế trong nhiều năm tới.
  5. 5.

    chiêu dụ

    To obtain the cooperation of (a potential witness); to turn (someone) into a cooperating witness.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này mang nghĩa đặc thù là biến một người từ đối tượng bị điều tra thành người hợp tác với cơ quan công quyền.

    • The police managed to turn the suspect into a cooperating witness to reveal the ringleader.Cảnh sát đã chiêu dụ được nghi phạm để hắn khai ra kẻ cầm đầu.