join

verb/ˈd͡ʒɔɪn/
  1. 1.

    nối

    To connect or combine into one; to put together.

    Học sinh hay dùng 'gia nhập' cho nghĩa này; 'gia nhập' chỉ dùng cho việc trở thành thành viên của một tổ chức, còn 'nối' dùng cho vật lý.

    Khi nói về việc kết hợp các nỗ lực hoặc ý tưởng trừu tượng, người Việt thường dùng 'kết hợp' thay vì 'nối'.

    • The plumber joined the two ends of the broken pipe.
    • We joined our efforts to get an even better result.
  2. 2.

    gặp nhau

    To come together; to meet.

    Trong tiếng Việt, 'gặp nhau' thường dùng cho người hoặc các thực thể có hướng di chuyển, trong khi 'giao nhau' thường dùng cho các đường kẻ hoặc hình học.

    • Parallel lines never join.
    • These two rivers join in about 80 miles.
  3. 3.

    liên kết

    To enter into association or alliance, to unite in a common purpose.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc hợp tác với ai đó, ta thường dùng thêm giới từ 'với' ngay sau động từ.

    • Forſake thy king and do but ioyne with me And we will triumph ouer al the world.
    • […]Nature and Fortune ioyn’d to make thee great.
  4. 4.

    đi cùng

    To come into the company of.

    Người học hay viết 'tôi sẽ tham gia bạn'; đúng phải là 'tôi sẽ đi cùng bạn' hoặc 'tôi sẽ tham gia cùng bạn'.

    Trong tiếng Việt, 'đi cùng' nhấn mạnh vào hành động di chuyển đến chỗ người kia, trong khi 'tham gia cùng' nhấn mạnh vào việc cùng thực hiện một hoạt động.

    • I will join you watching the football game as soon as I have finished my work.
    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or otherwise his man would be there with a message to say that his master would shortly join me if I would kindly wait.
  5. 5.

    gia nhập

    To become a member of.

    Từ 'gia nhập' thường dùng cho các tổ chức chính thức như đảng phái hoặc quân đội, trong khi 'tham gia' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các hoạt động hoặc sự kiện.

    • Many children join a sports club.
    • Most politicians have joined a party.
  6. 6.

    kết nối

    To produce an intersection of data in two or more database tables.

    Từ 'kết nối' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kết nối vật lý' (như dây cáp), nhưng trong ngữ cảnh tin học, nó được hiểu là thao tác truy vấn dữ liệu.

    Từ 'kết nối' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ thao tác liên kết dữ liệu giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

    • By joining the Customer table on the Product table, we can show each customer's name alongside the products they have ordered.
    • We can join the Customer table with the Product table to view order information.Chúng ta có thể kết nối bảng Khách hàng với bảng Sản phẩm để xem thông tin đơn hàng.

join

noun/ˈd͡ʒɔɪn/
  1. 1.

    mối nối

    An act of joining or the state of being joined; a junction or joining.

    Trong tiếng Việt, 'mối nối' thường được dùng cho các vật thể vật lý như gỗ, kim loại hoặc dây cáp.

    • We found 217 putative interchromosomal joins. Only one of these joins (in the paternal assembly of HG02080) was located in a euchromatic, non-acrocentric region and was manually confirmed to be a misassembly.
    • Check if the join between the two pieces of wood is secure.Hãy kiểm tra xem mối nối giữa hai thanh gỗ có chắc chắn không.
  2. 2.

    mối nối

    An intersection of piping or wiring; an interconnect.

    Từ 'mối nối' được dùng cho cả ngữ cảnh kỹ thuật (ống nước, dây điện) và ngữ cảnh thông thường khi nói về việc kết nối các vật thể.

    • Check if the pipe join is leaking.Hãy kiểm tra xem mối nối của đường ống có bị rò rỉ không.
  3. 3.

    phép nối

    An intersection of data in two or more database tables.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, thường được giữ nguyên là 'join' trong giao tiếp công việc hàng ngày, nhưng 'phép nối' là thuật ngữ chuẩn trong tài liệu kỹ thuật.

    • We use a join to retrieve customer information along with their orders.Chúng tôi sử dụng phép nối để lấy thông tin khách hàng cùng với đơn hàng của họ.
  4. 4.

    việc tham gia

    The act of joining something, such as a network.

    Trong tiếng Việt, 'việc tham gia' thường được dùng để chỉ hành động kết nối vào một hệ thống hoặc tổ chức, khác với các từ chỉ điểm nối vật lý như 'mối nối'.

    • The offline domain join is a three-step process described subsequently: […]
    • The offline domain join requires administrator privileges.Việc tham gia vào hệ thống mạng nội bộ này cần có quyền quản trị viên.
  5. 5.

    phép hợp

    The lowest upper bound, an operation between pairs of elements in a lattice, denoted by the symbol ∨.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • In lattice theory, the join of two elements is denoted by ∨.Trong lý thuyết dàn, phép hợp của hai phần tử được ký hiệu là ∨.
  6. 6.

    phép hợp

    The smallest linear space containing both of two given linear spaces.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với 'phép hợp' trong lý thuyết tập hợp, nhưng trong ngữ cảnh không gian tuyến tính, nó mang nghĩa cụ thể về cấu trúc không gian.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • In vector space, the join of two lines passing through the origin is the plane containing them.Trong không gian vectơ, phép hợp của hai đường thẳng đi qua gốc tọa độ là mặt phẳng chứa chúng.