link

noun/ˈlɪŋk/[ˈlɪŋk]
  1. 1.

    mối liên hệ, liên kết

    A connection between places, people, events, things, or ideas.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'cái link' trong văn viết; đúng phải là 'mối liên hệ' hoặc 'sự kết nối'.

    Trong tiếng Việt, 'mối liên hệ' thường được dùng để chỉ các mối quan hệ trừu tượng hoặc sự kết nối giữa các tổ chức, trong khi 'sự kết nối' mang nghĩa hành động hoặc trạng thái gắn kết.

    • The mayor’s assistant serves as the link to the media.
    • The link of brotherhood, by which / One common Maker bound me to the kind.
  2. 2.

    mắt xích

    One element of a chain or other connected series.

    Học sinh hay viết 'cái mắt xích'; đúng phải là 'mắt xích' vì từ này đã bao hàm ý nghĩa của một bộ phận trong chuỗi.

    Trong nghĩa bóng, 'mắt xích' thường được dùng để chỉ một phần trong một hệ thống hoặc quy trình, tương tự như cách dùng 'weakest link' trong tiếng Anh.

    • The third link of the silver chain needs to be resoldered.
    • The weakest link.
  3. 3.

    tuyến kết nối, kết nối, liên kết

    The connection between buses or systems.

    Học sinh hay dùng 'cái link' khi nói về giao thông; đúng phải là 'tuyến kết nối' hoặc 'đường liên kết'.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'link' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'đường dẫn', nhưng trong ngữ cảnh giao thông, cần dùng các thuật ngữ chuyên biệt hơn.

    • A by-N-link is composed of N lanes.
    • The link between these two cities has been upgraded to reduce traffic congestion.Tuyến kết nối giữa hai thành phố này đã được nâng cấp để giảm ùn tắc.
  4. 4.

    nút thắt

    A space comprising one or more disjoint knots.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'nút thắt' (dùng cho dây/nút) với 'mối liên hệ' (dùng cho sự kết nối trừu tượng); đúng phải là 'nút thắt' cho vật lý.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các nút thắt trên dây hoặc các điểm nút trong cấu trúc vật lý.

    • The rope was tangled into a complex link.Dây thừng bị rối thành một nút thắt phức tạp.
  5. 5.

    bờ đất

    A thin wild bank of land splitting two cultivated patches and often linking two hills.

    Từ 'bờ đất' có thể gây nhầm lẫn với các nghĩa chỉ sự kết nối nói chung, nhưng trong ngữ cảnh địa hình, nó chỉ một thực thể vật lý cụ thể.

    Trong ngữ cảnh địa lý hoặc canh tác, 'bờ đất' được dùng để chỉ dải đất ngăn cách hoặc nối liền các khu vực. Từ này không cần loại từ đi kèm.

    • They used formerly to live in caves or huts dug into the side of a bank or "link," and lined with heath or straw.
    • They used formerly to live in caves or huts dug into the side of a bank or link.Trước đây họ từng sống trong các hang động hoặc những túp lều đào sâu vào sườn bờ đất.
  6. 6.

    mắt xích

    An individual person or element in a system.

    Từ này trùng với nghĩa 'một phần của chuỗi' (sense 2), nhưng ở đây được dùng để chỉ vai trò của con người hoặc yếu tố cụ thể trong một hệ thống trừu tượng thay vì chỉ là một mắt nối vật lý.

    Mặc dù 'mắt xích' có nghĩa gốc là một phần của sợi xích vật lý, trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ẩn dụ để chỉ con người hoặc bộ phận trong một hệ thống tổ chức giống như cách dùng 'link' trong tiếng Anh.

    • But know that God is the strongest link.
    • The fuse is the weakest link in the system. As such, the fuse is also the most valuable link in the system.
  7. 7.

    thanh nối, đường dẫn, liên kết

    Any intermediate rod or piece for transmitting force or motion, especially a short connecting rod with a bearing at each end; specifically (in steam engines) the slotted bar, or connecting piece, to the opposite ends of which the eccentric rods are jointed, and by means of which the movement of the valve is varied, in a link motion.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật cơ khí, 'thanh nối' chỉ một bộ phận vật lý cụ thể, khác với 'đường dẫn' (link) dùng trong công nghệ thông tin.

    • This link is worn, causing the engine to run unevenly.Thanh nối này bị mòn khiến động cơ hoạt động không ổn định.

link

verb/ˈlɪŋk/[ˈlɪŋk]
  1. 1.

    kết nối

    To connect (two or more things).

    • All the tribes and nations that composed it [the Roman Empire] were linked together, not only by the same laws and the same government, but by all the facilities of commodious intercourse, and of frequent communication.
  2. 2.

    dẫn link

    To contain a hyperlink to another page.

    Trong tiếng Việt, từ 'link' được sử dụng phổ biến như một danh từ mượn từ tiếng Anh trong ngữ cảnh công nghệ, nên 'dẫn link' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • My homepage links to my wife's.
    • My homepage links to my wife's.Trang chủ của tôi dẫn link đến trang của vợ tôi.
  3. 3.

    gửi đường dẫn cho

    To supply (someone) with a hyperlink; to direct by means of a link.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'link' thường được dùng như một danh từ mượn trực tiếp hoặc dịch là 'đường dẫn'. Cụm từ 'gửi đường dẫn cho' diễn đạt rõ hành động chủ động cung cấp liên kết cho người khác.

    • Haven't you seen his website? I'll link you to it.
    • I'll link you to that website.Tôi sẽ gửi đường dẫn cho bạn để bạn xem trang web đó nhé.
  4. 4.

    gắn đường dẫn

    To post a hyperlink to.

    Học sinh hay viết 'đăng link đến' hoặc 'gửi link', nhưng 'gắn đường dẫn' chính xác hơn khi nói về việc chèn link vào nội dung văn bản.

    Trong tiếng Việt, từ 'link' được sử dụng rất phổ biến như một từ mượn trong giao tiếp hằng ngày trên mạng xã hội.

    • Stop linking those unfunny comics all the time!
    • Stop linking those unfunny comics all the time!Đừng có gắn đường dẫn đến mấy bộ truyện tranh nhạt nhẽo đó suốt ngày nữa!
  5. 5.

    liên kết

    To demonstrate a correlation between (two things).

    Từ 'liên kết' cũng được dùng cho nghĩa 'kết nối vật lý', nhưng khi dùng với các khái niệm trừu tượng như 'nguyên nhân' hay 'kết quả', nó mang nghĩa là xác lập mối quan hệ tương quan.

    Trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu, 'liên kết' thường được dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan giữa các biến số.

    • Scientists have linked lack of sleep to memory loss.Các nhà khoa học đã liên kết việc thiếu ngủ với sự suy giảm trí nhớ.
  6. 6.

    liên kết

    To combine objects generated by a compiler into a single executable.

    Từ 'liên kết' cũng được dùng cho nghĩa 'kết nối' (connection), nhưng trong ngữ cảnh lập trình, nó mang nghĩa kỹ thuật cụ thể là 'linking' các tệp tin.

    Từ này được dùng chuyên biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính, khác với nghĩa 'kết nối' thông thường giữa hai vật thể.

    • The compiler will link the object files to create an executable.Trình biên dịch sẽ liên kết các tệp đối tượng để tạo thành tệp thực thi.

link

noun/ˈlɪŋk/[ˈlɪŋk]
  1. 1.

    đuốc

    A torch, used to light dark streets.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'liên kết' (link trong ngữ cảnh hiện đại). Trong ngữ cảnh cổ xưa, 'link' chỉ một loại đuốc, không phải là sự kết nối.

    Từ này hiện nay đã lỗi thời và chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản lịch sử.

    • Thou hast saved me a thousand marks in links and torches
    • You were coming out of the Italian Opera, ma’am, in white satin and jewels, a blaze of splendour, when I hadn’t a penny to buy a link to light you.’

link

verb/ˈlɪŋk/[ˈlɪŋk]
  1. 1.

    đi tung tăng

    To skip or trip along smartly; to go quickly.

    Đây là một từ ngữ địa phương của vùng Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn và không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt.

    • On a sudden he was aware of a man linking along at his side. He cried a fine night, and the man replied.
    • He was linking along the small path.Anh ấy đang đi tung tăng dọc theo con đường nhỏ.