shape

noun/ˈʃeɪ̯p/[ˈʃeɪ̯p]
  1. 1.

    tình trạng

    The status or condition of something

    Từ 'tình trạng' thường được dùng để chỉ mức độ tốt hoặc xấu của một vật, tương tự như cách dùng 'shape' trong ngữ cảnh này.

    • The used bookshop wouldn’t offer much due to the poor shape of the book.
    • The used bookshop wouldn’t offer much due to the poor shape of the book.Cửa hàng sách cũ không trả giá cao vì tình trạng của cuốn sách rất tệ.
  2. 2.

    thể trạng

    Condition of personal health, especially muscular health.

    Từ 'thể trạng' không cần loại từ đi kèm vì nó là một danh từ trừu tượng chỉ tình trạng cơ thể.

    • The vet checked to see what kind of shape the animal was in.
    • We exercise to keep in good physical shape.
  3. 3.

    hình dáng, hình, hình dáng, hình thức

    A graphical representation of an object's form or its external boundary, outline, or external surface.

    Từ 'hình dáng' dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc đường viền của vật thể, khác với 'hình thức' thường chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.

    • What shape shall we use for the cookies? Stars, circles, or diamonds?
    • No design right can exist in features of appearance of a product which are solely dictated by the product's technical function (see Dyson Ltd v Vax Ltd [2010] EWHC 1923 (Pat) which held the shape of the Dyson vacuum cleaner to be unregisterable as it was purely functional) [...]
  4. 4.

    hình dáng

    Form; formation.

    Từ 'hình dáng' thường được dùng để chỉ cấu trúc tổng thể của một vật thể, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Your head is a funny shape, rather oblong.
    • What if God's plans and actions do mold the shape of human events?
  5. 5.

    hình

    A geometric figure defined by its surfaces, lines, and angles, existing in 2D or 3D

    Học sinh hay viết 'một cái hình'; đúng phải là 'một hình' vì 'hình' không cần loại từ khi đi kèm với các từ chỉ số lượng. — Từ 'hình' có thể trùng với nghĩa 'hình dạng' (outline), nhưng trong ngữ cảnh hình học, nó dùng để chỉ các thực thể cụ thể như hình vuông, hình tròn.

    Trong tiếng Việt, 'hình' là một danh từ trừu tượng về mặt hình học nên không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • Children learn how to distinguish between different shapes.Trẻ em học cách phân biệt các hình khác nhau.
  6. 6.

    thanh định hình

    A rolled or hammered piece, such as a bar, beam, angle iron, etc., having a cross section different from merchant bar.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ các cấu kiện kim loại có tiết diện đặc thù, khác với các loại thép thanh thông thường.

    • The workers are transporting the shapes to the construction site.Công nhân đang vận chuyển các thanh định hình đến công trường.

shape

verb/ˈʃeɪ̯p/[ˈʃeɪ̯p]
  1. 1.

    tạo ra

    To create or make.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'tạo hình' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động khởi tạo thay vì thay đổi hình dáng vật lý.

    Từ 'tạo ra' được dùng trong ngữ cảnh trung tính để chỉ hành động làm cho một sự vật hoặc khái niệm bắt đầu tồn tại.

    • Earth was shapen by God for God's folk.
    • 1685, Satan's Invisible World Discoveredː Which the mighty God of heaven shope.
  2. 2.

    nặn

    To give something a shape and definition.

    Từ 'nặn' thường được dùng cho các vật liệu mềm dẻo như đất sét hoặc bột, trong khi 'tạo hình' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho các vật liệu cứng hơn.

    • Shape the dough into a pretzel. For my art project, I plan to shape my clay lump into a bowl.
    • The professor never pretended to the academic prerogative of forcing his students into his own channels of reasoning; he entered into and helped shape the discussion but above all he made his men learn to think for themselves and rely upon their own intellectual judgments.
  3. 3.

    nặn

    To form or manipulate something into a certain shape.

    Từ 'nặn' thường được dùng khi tác động trực tiếp bằng tay lên vật liệu dẻo, trong khi 'tạo hình' mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho các quy trình kỹ thuật hoặc nghệ thuật phức tạp hơn.

    • Mature the Virgin was of Egypt's Race: / Grace ſhap'd her Limbs; and Beauty deck'd her Face: […]
    • Bendtner's goal-bound shot was well saved by goalkeeper Ali Al Habsi but fell to Arsahvin on the edge of the area and the Russian swivelled, shaped his body and angled a sumptuous volley into the corner.
  4. 4.

    ảnh hưởng đến

    To give influence to.

    Trong tiếng Việt, từ 'định hình' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn để chỉ việc tạo ra một hình thái hoặc xu hướng rõ ràng cho một sự vật hoặc tư duy.

    • His childhood experiences helped to shape his personality.Những trải nghiệm thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến tính cách của anh ấy.
  5. 5.

    điều chỉnh cho phù hợp

    To suit; to be adjusted or conformable.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ của bản thân để thích nghi với hoàn cảnh.

    • The more of you 'twas felt, the more it shap'd / Unto my end of stealing them
    • He had to shape himself to the company's new plan.Anh ấy phải điều chỉnh cho phù hợp với kế hoạch mới của công ty.
  6. 6.

    tưởng tượng

    To imagine; to conceive.

    Từ này trong nghĩa 'tưởng tượng' mang sắc thái cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca.

    • Oft my jealousy / Shapes faults that are not.
    • Jealousy often shapes faults that are not.Sự ghen tuông thường khiến người ta tưởng tượng ra những lỗi lầm không có thật.