build

verb/bɪld/
  1. 1.

    xây, xây dựng

    To form (something) by combining materials or parts.

    • I built a shed in my backyard.
    • It was a bridge ybuilt in goodly wize, / With curious Corbes and pendants grauen faire, [...]
  2. 2.

    xây dựng

    To develop or give form to (something) according to a plan or process.

    Từ 'xây dựng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thiết lập nền tảng', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào quá trình phát triển theo kế hoạch dài hạn.

    Trong tiếng Việt, 'xây dựng' được dùng cho cả nghĩa vật lý (xây nhà) và nghĩa trừu tượng (xây dựng kế hoạch, xây dựng sự nghiệp).

    • He will build an organization equipped for success.
    • The dirty secret of the internet is that all this distraction and interruption is immensely profitable. Web companies like to boast about […], or offering services that let you [...] "share the things you love with the world" and so on. But the real way to build a successful online business is to be better than your rivals at undermining people's control of their own attention.
  3. 3.

    xây dựng

    To increase or strengthen (something) by adding gradually to it.

    Từ 'xây dựng' cũng được dùng cho nghĩa 'phát triển theo kế hoạch', tuy nhiên trong ngữ cảnh tăng dần về lượng như 'income stream', nó mang hàm ý tích lũy và bồi đắp.

    Từ 'xây dựng' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa đen (xây nhà) và nghĩa bóng (xây dựng mối quan hệ, xây dựng uy tín), tương tự như cách dùng của 'build' trong tiếng Anh.

    • We need to build an income stream over time.
    • Since the launch early last year of […] two Silicon Valley start-ups offering free education through MOOCs, massive open online courses, the ivory towers of academia have been shaken to their foundations. University brands built in some cases over centuries have been forced to contemplate the possibility that information technology will rapidly make their existing business model obsolete.
  4. 4.

    xây dựng

    To establish a basis for (something).

    Từ 'xây dựng' cũng được dùng cho nghĩa 'phát triển hoặc hình thành theo kế hoạch', nhưng ở đây nó tập trung vào việc tạo ra điểm khởi đầu vững chắc.

    Khi dùng với nghĩa trừu tượng, 'xây dựng' thường đi kèm với các danh từ như 'niềm tin', 'mối quan hệ', hoặc 'sự nghiệp'.

    • We need to build mutual trust before we start working together.Chúng ta cần xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau trước khi bắt đầu hợp tác.
  5. 5.

    xây dựng

    To form by combining materials or parts.

    Từ 'xây dựng' cũng được dùng cho nghĩa 'phát triển một mối quan hệ hay kế hoạch', nhưng ở nghĩa đó nó mang tính trừu tượng hơn và không yêu cầu vật liệu cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'xây dựng' thường được dùng cho các công trình lớn như nhà cửa, cầu đường. Đối với các vật nhỏ hơn, người học có thể dùng 'lắp ráp' hoặc 'làm'.

    • They are building a new house at the end of the street.Họ đang xây dựng một ngôi nhà mới ở cuối phố.
  6. 6.

    tăng dần

    To develop in magnitude or extent.

    Trong tiếng Việt, 'tăng dần' thường được dùng để mô tả cường độ hoặc mức độ của một trạng thái trừu tượng thay vì hành động xây dựng vật lý.

    • The tension built between the sparring sisters.
    • The tension built between the sparring sisters.Sự căng thẳng tăng dần giữa hai chị em khi họ tranh cãi.

build

noun/bɪld/
  1. 1.

    vóc dáng

    The physique of a human or animal body, or other object; constitution or structure.

    Trong tiếng Việt, 'vóc dáng' và 'thể hình' là danh từ trừu tượng chỉ đặc điểm cơ thể nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Rugby players are of sturdy build.
    • According to the prevailing adolescent criteria Roger was not good looking. He had no build and did not give off very assertive, let alone aggressive vibrations.
  2. 2.

    bản dựng

    Any of various versions of a software product as it is being developed for release to users.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'cấu trúc cơ thể' (physique) và dùng từ 'vóc dáng' thay vì 'bản dựng' trong ngữ cảnh phần mềm.

    Từ 'bản' trong 'bản dựng' đã đóng vai trò là loại từ, vì vậy không cần thêm loại từ đứng trước.

    • The computer company has introduced a new prototype build to beta testers.
    • The computer company has introduced a new prototype build to beta testers.Công ty máy tính đã giới thiệu một bản dựng thử nghiệm mới cho những người thử nghiệm beta.
  3. 3.

    việc lắp ráp

    The process or period of constructing a physical object.

    Trong tiếng Việt, từ 'build' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ hoặc danh từ chỉ quá trình như 'việc lắp ráp' thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • This new Lego set was a very nice build.
    • This new Lego set was a very nice build.Việc lắp ráp bộ Lego mới này rất thú vị.
  4. 4.

    công trình

    A structure, such as a building, statue, pool or forest created by the player.

    Từ 'công trình' thường được dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử để chỉ các cấu trúc quy mô lớn do người chơi xây dựng.

    • I made a build that looked like the Parthenon in that game.
    • I made a build that looked like the Parthenon in that game.Tôi đã tạo ra một công trình trông giống như đền Parthenon trong trò chơi đó.
  5. 5.

    cách xây dựng nhân vật

    A configuration of a character's items or skills created by the player.

    Học sinh hay dùng từ 'cấu trúc' để chỉ nhân vật trong game; đúng phải là 'cách xây dựng nhân vật'.

    Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh trong cộng đồng game thủ Việt Nam, nhưng khi giải thích cho người mới, ta dùng cụm từ mô tả hành động.

    • I made a build centered around attack speed.
    • In fact, thousands of D&D players constantly debate the virtues of various character builds (combinations of race, class, feat, and spell choices) and share their efforts with each other in hundreds of message boards and mailing lists.