frame

verb/ˈfɹeɪ̯m/
  1. 1.

    điều chỉnh

    To fit, as for a specific end or purpose; make suitable or comfortable; adapt; adjust.

    Từ 'điều chỉnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'lập kế hoạch' hoặc 'sắp xếp', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự thay đổi để phù hợp với một mục đích cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'điều chỉnh' mang nghĩa thay đổi để phù hợp, trong khi 'thích nghi' nhấn mạnh vào việc thay đổi bản thân để hòa hợp với môi trường.

    • I will hereafter frame myself to be coy.
    • frame my face to all occasions
  2. 2.

    lắp ráp

    To construct by fitting together or uniting various parts; fabricate by union of constituent parts.

    Từ 'lắp ráp' thường được dùng cho các vật thể cơ khí hoặc cấu trúc vật lý, trong khi 'cấu thành' mang tính trừu tượng hoặc trang trọng hơn.

    • Nature that fram’d vs of foure Elements, Warring within our breaſts for regiment, Doth teach vs all to haue aſpyring minds:
    • They are assembling the parts of the new machine.Họ đang lắp ráp các bộ phận của chiếc máy mới.
  3. 3.

    soạn thảo

    To bring or put into form or order; adjust the parts or elements of; compose; contrive; plan; devise.

    Từ 'soạn thảo' thường được dùng trong ngữ cảnh văn bản hoặc văn kiện, trong khi 'lập kế hoạch' dùng cho các dự định hoặc chiến lược.

    • He began to frame the loveliest countenance he could.
    • How many excellent reasonings are framed in the mind of a man of wisdom and study in a length of years.
  4. 4.

    làm khung

    To put together the structural elements of (a constructed object such as a building).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm khung' hoặc 'dựng khung' được dùng chuyên biệt cho lĩnh vực xây dựng để chỉ công đoạn tạo bộ khung chịu lực, khác với nghĩa 'đóng khung' dùng cho tranh ảnh.

    • Once we finish framing the house, we'll hang tin on the roof.
    • Once we finish framing the house, we'll hang tin on the roof.Sau khi chúng tôi làm khung cho ngôi nhà, chúng tôi sẽ lợp mái tôn.
  5. 5.

    lồng khung

    To place (a picture such as a painting or photograph) inside a decorative border.

    Học sinh hay viết 'làm khung cho bức tranh'; dù không sai hoàn toàn nhưng 'lồng khung' hoặc 'đóng khung' là cách diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về việc đặt tranh vào khung có sẵn.

    Trong tiếng Việt, 'đóng khung' còn có nghĩa bóng là giới hạn suy nghĩ hoặc hành động của ai đó, tương tự như cách dùng 'frame' trong tiếng Anh.

    • I plan to take this photo to be framed for the living room.Tôi dự định sẽ đem bức ảnh này đi lồng khung để treo trong phòng khách.
  6. 6.

    bao quanh

    To position visually within a fixed boundary.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'đóng khung' cho khuôn mặt; 'đóng khung' chỉ dùng cho tranh ảnh hoặc vật thể cứng, còn 'bao quanh' hoặc 'tôn lên' mới dùng cho các đặc điểm cơ thể.

    Khi nói về việc làm cho khuôn mặt trở nên hài hòa hơn, người Việt thường dùng 'tôn lên' thay vì dịch sát nghĩa từ 'frame'.

    • The director frames the fishing scene very well.
    • Round glasses would frame your face perfectly.
  7. 7.

    vu hãm, vu oan

    Conspire to falsely incriminate an innocent person.

    • The gun had obviously been placed in her car in an effort to frame her.

frame

noun/ˈfɹeɪ̯m/
  1. 1.

    khung

    The structural elements of a building or other constructed object.

    Từ 'khung' cũng được dùng cho nghĩa 'khung ảnh' (mounting), tuy nhiên trong ngữ cảnh xây dựng, nó luôn đi kèm với các từ chỉ vật liệu như 'khung thép' hoặc 'khung nhà' để phân biệt.

    Trong xây dựng, 'khung' thường được dùng để chỉ bộ khung thép hoặc khung bê tông cốt thép của một tòa nhà.

    • Now that the frame is complete, we can start on the walls.
    • Now that the frame is complete, we can start on the walls.Sau khi phần khung đã hoàn thiện, chúng ta có thể bắt đầu xây tường.
  2. 2.

    kết cấu

    Anything composed of parts fitted and united together; a fabric; a structure.

    Từ 'kết cấu' và 'cấu trúc' thường được dùng cho các hệ thống trừu tượng hoặc các công trình lớn, không dùng cho khung ảnh hay khung xe đạp.

    • The chiefeſt God firſt moouer of that Spheare, Enchac’d with thouſands euer ſhining lamps, Will ſooner burne the glorious frame of Heauen, Then ſhould it ſo conſpire my ouerthrow.
    • These are thy glorious works, Parent of good, / Almighty! thine this universal frame.
  3. 3.

    vóc dáng

    A human body or the structure thereof; the size, shape, sturdiness etc. of a person's body as described in a certain way; one's build.

    Từ 'vóc dáng' và 'thân hình' thường được dùng để mô tả tổng thể hình thể của một người, không dùng cho các cấu trúc vật lý hay khung tranh.

    • His starved flesh hung loosely on his once imposing frame.
    • There they stood, ranged along the hillsides, met / To view the last of me, a living frame / For one more picture! […]
  4. 4.

    khung

    A rigid, generally rectangular mounting for paper, canvas or other flexible material.

    • He looked round the poor room, at the distempered walls, and the bad engravings in meretricious frames, the crinkly paper and wax flowers on the chiffonier; and he thought of a room like Father Bryan's, with panelling, with cut glass, with tulips in silver pots, such a room as he had hoped to have for his own.
    • The painting was housed in a beautifully carved frame.
  5. 5.

    khung hình

    A piece of photographic film containing an image.

    Trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc nhiếp ảnh, từ này chỉ một đơn vị hình ảnh nhỏ nhất trong chuỗi phim, không dùng để chỉ cái khung bao quanh bức tranh.

    • 12 July 2012, Sam Adams, AV Club Ice Age: Continental Drift If the audience had a nickel for every time a character on one side of the frame says something could never happen as it simultaneously happens on the other side of the frame, they’d have enough to pay the surcharge for the movie’s badly implemented 3-D.
    • A film projector shows many frames in a single second.
  6. 6.

    khung tư duy

    A context for understanding or interpretation.

    Trong các ngữ cảnh học thuật, 'khung tư duy' thường được dùng để chỉ một tập hợp các giả định hoặc khái niệm định hướng cách suy nghĩ của con người.

    • In this frame, it's easy to ask the question that the investigators missed.
    • Interests groups compete to have their preferred frames shape policy discussions.