photo
noun/ˈfəʊ̯.təʊ̯/[ˈfəʊ̯.tʰəʊ̯]- 1.
ảnh
A photograph.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bức ảnh' và 'cái ảnh'; 'bức ảnh' là cách dùng tự nhiên nhất cho ảnh chụp.
ℹ Từ 'ảnh' là danh từ chỉ vật, khi đi kèm với số lượng hoặc từ chỉ định, cần có loại từ 'bức' đứng trước.
- Not long ago, it was difficult to produce photographs of tiny creatures with every part in focus. That’s because the lenses that are excellent at magnifying tiny subjects produce a narrow depth of field. A photo processing technique called focus stacking has changed that.
- I just took a very beautiful photo at the park.Tôi vừa chụp một bức ảnh rất đẹp ở công viên.
- 2.
kết quả phân định bằng ảnh
A photo finish.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một danh từ chỉ tình huống hoặc kết quả, không phải là một vật thể cụ thể.
- By this stage, Goof was clearly warming to his theme and, as they flashed past the post together, he reported that it was a photo. "And I don't know or care who won the photo," he concluded.
- The race was so close that we had to wait for the photo finish to see who won.Cuộc đua quá sít sao nên chúng tôi phải chờ kết quả phân định bằng ảnh mới biết ai thắng.
- 3.
hình
A digital picture of any kind.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái hình'; đúng phải là 'một tấm hình'.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, người Việt thường dùng 'hình' thay cho 'ảnh' để chỉ các tệp tin hình ảnh nói chung.
- I just sent you a photo via message.Tôi vừa gửi cho bạn một hình qua tin nhắn.
- 4.
nhiếp ảnh
Photography
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhiếp ảnh' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc nghề nghiệp, không dùng để chỉ một bức ảnh cụ thể.
- Photo student in need of subjects.
- He is studying photography at university.Anh ấy đang theo học ngành nhiếp ảnh tại trường đại học.