figure
noun/ˈfɪɡə//ˈfɪɡjɚ/- 1.
hình, [bức] ảnh, [bức] hình, hình vẽ
A drawing or diagram conveying information.
⚠ Học sinh hay viết 'cái hình 1'; đúng phải là 'hình 1' vì đây là danh từ chỉ thứ tự trong văn bản.
ℹ Trong các tài liệu khoa học hoặc sách giáo khoa, 'hình' thường đi kèm với một con số để chỉ định vị trí của biểu đồ hoặc sơ đồ.
- For example, while Figure 1 shows information for 516 visitor groups, Figure 3 presents data for 1,625 individuals. A note above each graph or table specifies the information illustrated. ... For example, although Joshua Tree NP visitors returned 525 questionnaires, Figure 1 shows data for only 516 respondents.
- Please look at Figure 1 for more details about this data.Bạn hãy xem hình 1 để biết thêm chi tiết về số liệu này.
- 2.
tượng
The representation of any form, as by drawing, painting, modelling, carving, embroidering, etc.; especially, a representation of the human body.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'hình' cho mọi trường hợp, nhưng với các vật thể 3D như tượng, cần dùng 'bức tượng' hoặc 'tượng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tượng' thường dùng cho các vật thể 3D, trong khi 'hình vẽ' dùng cho các hình ảnh 2D trên giấy hoặc bề mặt phẳng.
- a figure in bronze; a figure cut in marble
- a coin that bears the figure of an angel
- 3.
biểu tượng, nhân vật
A person, thing, or action representative of another
ℹ Từ 'biểu tượng' thường được dùng để chỉ người hoặc vật mang ý nghĩa tượng trưng cho một khái niệm trừu tượng.
- Seeing the British establishment struggle with the financial sector is like watching an alcoholic […]. Until 2008 there was denial over what finance had become. When a series of bank failures made this impossible, there was widespread anger, leading to the public humiliation of symbolic figures.
- He is a figure of hope in this community.Anh ấy là một biểu tượng của sự hy vọng trong cộng đồng này.
- 4.
hình ảnh
The appearance or impression made by the conduct or career of a person.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hình ảnh' thường được dùng để chỉ ấn tượng chung mà một người để lại trong mắt người khác thay vì chỉ là vẻ ngoài vật lý.
- He cut a sorry figure standing there in the rain.
- I made some figure there.
- 5.
sự hào nhoáng
Distinguished appearance; magnificence; conspicuous representation; splendour; show.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường được dùng để mô tả một lối sống xa hoa, không còn phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
- that he may live in figure and indulgence
- He wanted to live a life of figure and indulgence.Ông ta muốn sống một cuộc đời đầy sự hào nhoáng và hưởng thụ.
- 6.
vóc dáng, hình
A human figure, which dress or corset must fit to; the shape of a human body.
ℹ Từ 'vóc dáng' thường được dùng để chỉ vẻ đẹp hoặc hình dáng tổng thể của cơ thể người, không dùng cho các hình vẽ hay sơ đồ.
- The origin of the corset is lost in remote antiquity. The figures of the early Egyptian women show clearly an artificial shape of the waist produced by some style of corset.
- She was cunningly dressed in a black, sheer gown with gold ornaments showing her figure to perfection.
- 7.
[con] số
A numeral.