imagine

verb/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn//əˈmæd͡ʒ.ɪn/
  1. 1.

    tưởng tượng

    To form a mental image of something; to envision or create something in one's mind.

    • Try to imagine a pink elephant.
    • Imagine yourself in a packed airport lounge.
  2. 2.

    cho rằng

    To assume; to suppose.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'tưởng tượng' cho nghĩa này, nhưng 'tưởng tượng' dùng để chỉ việc tạo ra hình ảnh trong đầu. Đúng phải là 'cho rằng' hoặc 'nghĩ rằng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho rằng' thường đi kèm với mệnh đề bắt đầu bằng 'rằng' hoặc 'là' để dẫn dắt ý kiến cá nhân.

    • I imagine that he will need to rest after such a long flight.
    • I imagine that he will need to rest after such a long flight.Tôi cho rằng anh ấy sẽ cần nghỉ ngơi sau chuyến bay dài như vậy.
  3. 3.

    đoán

    To conjecture; to guess.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đoán' mang nghĩa suy đoán dựa trên dữ kiện, trong khi 'tưởng tượng' mang nghĩa tạo ra hình ảnh trong đầu. Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'imagine' trong ngữ cảnh suy đoán sang 'tưởng tượng'.

    • I cannot even imagine what you are up to!
    • The board imagines the merger will increase profits by 25%
  4. 4.

    tưởng tượng

    To use one's imagination.

    ⚠ Từ 'tưởng tượng' cũng được dùng cho nghĩa 'hình dung trong đầu', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào việc giả định một tình huống giả tưởng thay vì chỉ đơn thuần là tái hiện hình ảnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tưởng tượng' thường được dùng như một động từ chỉ hoạt động của trí não, không cần thêm tân ngữ nếu ý nghĩa đã rõ ràng trong ngữ cảnh.

    • Imagine that we were siblings.
    • Imagine that we were siblings.Hãy tưởng tượng rằng chúng ta là anh em ruột.
  5. 5.

    âm mưu

    To contrive in purpose; to scheme; to devise.

    ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'imagine' trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng các động từ như 'plot' hoặc 'scheme'.

    • How long wil ye imagine miſchiefe againſt a man?
    • They are imagining mischief against their rival.Họ đang âm mưu hãm hại đối thủ của mình.

imagine

noun/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn//əˈmæd͡ʒ.ɪn/
  1. 1.

    truyện tưởng tượng

    A short fanfic or prompt placing a reader insert in a novel scenario with a character or celebrity.

    ℹ Trong cộng đồng người hâm mộ tại Việt Nam, từ 'imagine' thường được giữ nguyên dưới dạng tiếng Anh. 'Truyện tưởng tượng' là cách diễn giải thuần Việt cho khái niệm này.

    • Some imagines are more sexual and creepy than others: "Imagine Stiles walking in on you giving Scott a blowjob."
    • i personally like imagines and fanfics so i found a good amount of kylo ren x reader fics and started going through them.