fancy
noun/ˈfæn.si/- 1.
trí tưởng tượng
The imagination.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trí tưởng tượng' là một danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ phía trước.
- […] But know that in the soul / Are many lesser faculties, that serve / Reason as chief; among these Fancy next / Her office holds […]
- In the Spring a livelier iris changes on the burnish’d dove; / In the Spring a young man’s fancy lightly turns to thoughts of love.
- 2.
hình ảnh tưởng tượng
An image or representation of anything formed in the mind.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này không có loại từ đi kèm vì đây là một danh từ trừu tượng.
- How now, my lord! why do you keep alone, / Of sorriest fancies your companions making, / Using those thoughts which should indeed have died / With them they think on?
- Her timbers were olden dreams dreamed long ago, and poets’ fancies made her tall, straight masts, and her rigging was wrought out of the people’s hopes.
- 3.
ý nghĩ thoáng qua
An opinion or notion formed without much reflection.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ những suy nghĩ mang tính chủ quan, không chắc chắn hoặc không có cơ sở vững chắc.
- VVhen you have vvell vievved the Scenes and Deviliſh ſhapes of this Practical Metamorphoſis, and ſcan'd them in your ſerious thoughts, you vvill vvonder at their audacious phant'ſies, vvho ſeem to hold Specifical deformities, or that any part can ſeeme unhandſome in their Eyes, vvhich hath appeared good and beautiful unto their Maker: […]
- I have always had a Fancy, that Learning might be made a Play and Recreation to Children […]
- 4.
ý thích bất chợt
A whim.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'nảy ra' hoặc 'có' để diễn tả sự xuất hiện đột ngột của mong muốn.
- I had a fancy to learn to play the flute.
- I had a fancy to learn to play the flute.Tôi bỗng nảy ra ý thích bất chợt muốn học thổi sáo.
- 5.
sự phải lòng
Love or amorous attachment.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự phải lòng'; đúng phải là 'sự phải lòng' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phải lòng' thường được dùng như một động từ hơn là danh từ.
- And they’ve taken a fancy to me, Aunt said. Kitto and the others. That means they like me.
- She has taken a fancy to her new friend.Cô ấy đã nảy sinh sự phải lòng với người bạn mới của mình.
- 6.
sự thích thú
Liking.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'fancy' thành 'sở thích'. 'Sở thích' là thói quen lâu dài, còn 'sự thích thú' ở đây là cảm giác nảy sinh tức thời. Đúng phải là 'sự thích thú'.
ℹ Cụm từ 'take a fancy to' thường được dịch là 'nảy sinh sự thích thú với' hoặc 'bắt đầu thích'.
- He took a fancy to the goods in the window.
- He took a fancy to the goods in the window.Anh ấy nảy sinh sự thích thú với những món hàng trong cửa sổ trưng bày.