toy
noun/tɔɪ//taɪ/- 1.
- 2.
chuyện vặt
A thing of little importance or value; a trifle.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đồ chơi' (trẻ em), nên tránh dịch 'toy' trong ngữ cảnh này là 'đồ chơi' vì sẽ gây hiểu lầm là vật dụng để chơi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyện vặt' thường được dùng để chỉ những sự việc nhỏ nhặt, không đáng kể, trong khi 'thứ tầm thường' nhấn mạnh vào giá trị thấp kém của vật hoặc sự việc đó.
- tis a pretie toy to be a Poet.
- he had deflowered the abbess, and as many besides of the nuns as he could, and leaves him withal rings, jewels, girdles, and such toys to give them still, when they came to visit him.
- 3.
bản nhạc ngắn
A simple, light piece of music, written especially for the virginal.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bản' đóng vai trò là loại từ cho các tác phẩm âm nhạc, vì vậy không cần thêm loại từ nào khác trước 'bản nhạc ngắn'.
- The artist performed a toy for the virginal.Nghệ sĩ đã biểu diễn một bản nhạc ngắn dành cho đàn virginal.
- 4.
cuộc vui ái ân
Love play, amorous dalliance; fondling.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chọn những cụm từ mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển để giữ đúng tinh thần của văn bản gốc.
- Then seemed him his Lady by him lay, / And to him playnd, how that false winged boy, / Her chast hart had subdewd, to learne Dame pleasures toy.
- In classical literature, this word was often used to refer to the amorous dalliance between lovers.Trong văn chương cổ, người ta thường dùng từ này để chỉ cuộc vui ái ân giữa những người tình.
- 5.
ý nghĩ viển vông
A vague fancy, a ridiculous idea or notion; a whim.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, chỉ nên dùng trong văn chương hoặc khi muốn diễn đạt lối nói cũ.
- Though they do talk with you, and seem to be otherwise employed, and to your thinking very intent and busy, still that toy runs in their mind, that fear, that suspicion, that abuse, that jealousy […].
- To fly about playing their wanton toys.
- 6.
chuyện nhảm nhí
An old story; a silly tale.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn học cũ để chỉ những câu chuyện hư cấu hoặc thiếu căn cứ.
- More strange than true: I never may believe these antique fables, nor these fairy toys.
- I cannot believe in those antique fairy toys.Tôi không thể tin vào những chuyện nhảm nhí cổ xưa đó.