bobby
noun/ˈbɒbi//ˈbɑbi/- 1.
cảnh sát
A police officer.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'bobby' với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong tiếng Việt; cần lưu ý 'bobby' là từ lóng của Anh, không phải từ chính thống.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bobby' là từ lóng thân mật dùng ở Anh, Ireland và Úc. Khi dịch sang tiếng Việt, từ 'cảnh sát' là từ trung tính và phổ biến nhất.
- If I am wrong, and if Lessingham’s wrong, how do you explain his extraordinary insistence on taking it inside the cab with him, which the bobby describes?
- "We are looking at being able to fly [drones] tens of miles from base, which is going to make a huge difference. It is the equivalent of having bobbies on the beat."
- 2.
nhân viên điều khiển tín hiệu đường sắt
A railway signaller.
ℹ Từ này là tiếng lóng của Anh, Úc và Ireland, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại so với nghĩa 'cảnh sát'.
- He works as a bobby at the local railway station.Anh ấy làm nhân viên điều khiển tín hiệu đường sắt ở nhà ga gần nhà.