bobby

noun/ˈbɒbi//ˈbɑbi/
  1. 1.

    cảnh sát

    A police officer.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'bobby' với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong tiếng Việt; cần lưu ý 'bobby' là từ lóng của Anh, không phải từ chính thống.

    Trong tiếng Anh, 'bobby' là từ lóng thân mật dùng ở Anh, Ireland và Úc. Khi dịch sang tiếng Việt, từ 'cảnh sát' là từ trung tính và phổ biến nhất.

    • If I am wrong, and if Lessingham’s wrong, how do you explain his extraordinary insistence on taking it inside the cab with him, which the bobby describes?
    • "We are looking at being able to fly [drones] tens of miles from base, which is going to make a huge difference. It is the equivalent of having bobbies on the beat."
  2. 2.

    nhân viên điều khiển tín hiệu đường sắt

    A railway signaller.

    Từ này là tiếng lóng của Anh, Úc và Ireland, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại so với nghĩa 'cảnh sát'.

    • He works as a bobby at the local railway station.Anh ấy làm nhân viên điều khiển tín hiệu đường sắt ở nhà ga gần nhà.

bobby

noun/ˈbɒbi//ˈbɑbi/
  1. 1.

    cu

    A penis.

    Học sinh hay viết 'cái cu'; đúng phải là 'cu' vì đây là từ chỉ bộ phận cơ thể không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ bộ phận cơ thể thường không đi kèm loại từ như 'cái' khi dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi gọi tên bộ phận sinh dục.

    • The child is playing with his willy all the time.Thằng bé cứ nghịch cu của nó suốt.
  2. 2.

    hàng trắng

    Cocaine.

    Đây là từ lóng mang tính chất đường phố, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường với người lạ.

    • Bro I’m booky, I’ll take your food if my belly starts rumblin They rap about bootings, they ain’t blammed nobody Hold that properly when I bang that dotty I put sniff in a rex, and I slang that bobby
    • Bad one wanna give man toppy She wanna suck off, follow my crew! On the backroad serving molly, she been battling bad for the bobby Saying she is sick: It's not a flu
  3. 3.

    bê con bị giết thịt sớm

    A calf that is slaughtered in its first month, usually because it has no mother or because it is undersized or otherwise defective.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'bobby' trong ngữ cảnh chăn nuôi, nên cần dùng cụm từ mô tả đặc điểm của con vật.

    • The already low proportion of Friesian and Hereford Friesian cross calves sold as bobbies declined to almost insignificant proportions and there was a very steep drop in the proportion of bobby calves in the other breeds
    • The following is the Victorian code of practice as it refers to the welfare of bobby calves.
  4. 4.

    chuối nhỏ

    A banana that is extra small in size.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được miêu tả bằng tính từ chỉ kích thước thay vì dùng một danh từ riêng biệt như tiếng Anh.

    • My kids like bobby bananas, but they're in plastic.
    • My kids like bobby bananas, but they're in plastic.Con tôi thích ăn chuối nhỏ, nhưng chúng thường được đóng gói trong túi nhựa.