dick

noun/dɪk/
  1. 1.

    A male person.

    Trong tiếng Việt, 'gã' là một danh từ chỉ người không cần thêm loại từ phía trước. Việc thêm 'cái' hoặc 'con' trước 'gã' là sai ngữ pháp.

    • That dick is a stranger who just moved into this neighborhood.Gã đó là người lạ mới chuyển đến khu phố này.
  2. 2.

    buồi, cặc

    The penis.

    • THINGS YOU NEVER HEAR: "Please stop sucking my dick or I'll call the police."
    • If you simply stop letting your dick do the talking and listen to what others want, you can avoid a lot of difficult situations.
  3. 3.

    thằng khốn

    A contemptible or obnoxious person; a jerk; traditionally, especially, a male jerk.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa đen là bộ phận sinh dục nam; cần lưu ý đây là từ dùng để chỉ tính cách của một người.

    Đây là từ lăng mạ rất nặng nề và thô tục trong tiếng Anh, tương đương với các từ chửi thề trong tiếng Việt.

    • That dude is such a dick.
    • She's being such a dick about all this.
  4. 4.

    đéo gì

    Absolutely nothing.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng từ này trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; đây là từ rất thô tục, chỉ nên dùng trong khẩu ngữ suồng sã.

    Trong tiếng Việt, 'đéo' là một từ chửi thề mạnh. Việc kết hợp với 'gì' tạo ra một cách diễn đạt nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.

    • Last weekend I did dick.
    • Cool, whatever you say, slick, but I need to tell you something about all your skills. As of right now, they mean precisely… dick.
  5. 5.

    chuyện ấy với đàn ông

    Sexual intercourse with a man.

    Học sinh không nên dùng 'chuyện ấy' trong văn phong trang trọng vì đây là cách nói giảm nói tránh, còn 'dick' là từ lóng thô tục.

    Trong tiếng Việt, từ lóng chỉ hành động quan hệ tình dục thường không phân biệt giới tính của đối phương như tiếng Anh, vì vậy cần thêm cụm từ 'với đàn ông' để làm rõ nghĩa.

    • You better try and get some dick and take your mind off this bullshit.
    • Much like quicksand, dicksand is what girls get caught in when they're obsessed with their crush, boyfriend, husband, or anyone giving them dick.

dick

verb/dɪk/
  1. 1.

    chơi xỏ

    To mistreat or take advantage of somebody.

    Đây là từ lóng thô tục trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt cần cân nhắc ngữ cảnh vì mức độ nặng nhẹ của từ lóng tiếng Việt có thể khác biệt.

    • dick around
    • dick up
  2. 2.

    chịch

    To penetrate sexually with a penis.

    Đây là từ lóng thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh bạn bè thân thiết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng trong cách nói chuyện.

    • Homeboy, throw in the towel / Your girl got dicked by Ricky Powell
    • Listen, this old gal we going to see probably don't like liquor and drinking, so be cool. I'm just gon borrow a few bucks off her. I ain't never dicked her or nothing.

dick

noun/dɪk/

    dick

    noun/dɪk/

      dick

      num/dɪk/
      1. 1.

        mười

        Ten, in Cumbrian sheep counting.

        Đây là một từ ngữ chuyên biệt trong phương ngữ vùng Cumbria, không phải là từ thông dụng dùng để đếm số trong tiếng Anh chuẩn.

        • Cumbrian shepherds often use the word dick to count to ten.Người chăn cừu ở Cumbria thường dùng từ dick để đếm đến mười.