enjoy

verb/ɛnˈd͡ʒɔɪ//ɪnˈd͡ʒɔɪ/
  1. 1.

    thích, thưởng thức

    To receive pleasure or satisfaction from something.

    Học sinh hay viết 'tôi thích của bạn' khi dịch 'I enjoy you'; đúng phải là 'tôi rất vui khi có bạn ở đây'.

    Trong tiếng Việt, 'thích' thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân, trong khi 'tận hưởng' nhấn mạnh vào việc cảm nhận trọn vẹn niềm vui từ một trải nghiệm cụ thể.

    • Enjoy your holidays! I very much enjoy dancing.
    • I've really enjoyed you and your sister showing me around.
  2. 2.

    có được, hưởng thụ

    To have the use or benefit of something.

    Từ 'hưởng' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về quyền lợi, ví dụ như 'hưởng quyền lợi' hay 'hưởng chế độ'.

    • I plan to go travelling while I still enjoy good health.
    • that the children of Israel may enjoy every man the inheritance of his fathers
  3. 3.

    vui vẻ

    To be satisfied or receive pleasure; to have fun.

    Học sinh hay viết 'tôi đã tận hưởng rất nhiều' để dịch 'I enjoyed a lot'; đúng phải là 'tôi đã rất vui vẻ'.

    Trong tiếng Việt, 'enjoy' khi dùng như một nội động từ thường được dịch bằng tính từ chỉ cảm xúc thay vì động từ trực tiếp.

    • I enjoyed a lot.
    • I enjoyed a lot at the party last night.Tôi đã rất vui vẻ trong buổi tiệc tối qua.
  4. 4.

    làm tình

    To have sexual intercourse with.

    Đây là một cách diễn đạt mang tính mô tả hành động trực tiếp, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'tận hưởng' hay 'thích thú' của từ 'enjoy' trong các ngữ cảnh khác.

    • Never did thy Beautie[…]so enflame my sense With ardor to enjoy thee.
    • They enjoyed each other after the date.Họ đã làm tình với nhau sau buổi hẹn hò.