appreciate

verb/əˈpɹiː.ʃi.eɪt//əˈpɹiː.si.eɪt/
  1. 1.

    cảm kích

    To be grateful or thankful for.

    Khi dùng 'cảm kích', người Việt thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động tốt như 'sự giúp đỡ' hoặc 'nỗ lực'.

    • I appreciate your efforts.
    • We sincerely appreciate your help.
  2. 2.

    coi trọng

    To view as valuable.

    Học sinh hay dùng 'đánh giá cao' trong trường hợp này, nhưng 'đánh giá cao' thường dùng khi khen ngợi thành tích; đúng phải là 'coi trọng'.

    Từ 'coi trọng' mang nghĩa là xem điều gì đó là quan trọng và xứng đáng được quan tâm.

    • You must learn to appreciate time.
    • You must learn to appreciate time.Bạn cần học cách coi trọng thời gian.
  3. 3.

    hiểu rõ

    To be fully conscious of; understand; be aware of; detect.

    Trong tiếng Việt, từ 'hiểu rõ' nhấn mạnh vào việc nắm bắt được bản chất vấn đề, trong khi 'nhận thức được' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật.

    • Near-synonyms: realize, grasp, acknowledge
    • It is essential for the reader to appreciate how important this argument is.
  4. 4.

    tăng giá

    To increase in value.

    Trong tiếng Việt, 'tăng giá' thường được dùng cho tài sản, bất động sản hoặc tiền tệ khi giá trị thị trường của chúng đi lên.

    • The value of his portfolio appreciated by 80% over eight years.
    • The sanguine, flattering themselves with the delusive hopes of a speedy termination of the war, were often induced to sell lest a sudden peace should appreciate the money, in which case it was sup­po­sed they would lose the present opportunity of sell­ing to great advantage.