reckon
verb/ˈɹɛkən/- 1.
- 2.
xếp vào
To count as in a number, rank, or series; to estimate by rank or quality; to place by estimation; to account; to esteem; to repute.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tính toán' nên viết 'tôi xếp vào số tiền', đúng phải là 'tôi tính toán số tiền'.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'reckon' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết để chỉ việc phân loại hoặc đánh giá vị thế của một người.
- He was reckoned among the transgressors
- For him I reckon not in high estate Whom long descent of birth, Or the sphere of fortune, raises
- 3.
quy cho
To charge, attribute, or adjudge to one, as having a certain quality or value.
⚠ Từ 'coi là' cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác mang nghĩa 'xem xét', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa gán một giá trị cụ thể cho đối tượng.
ℹ Từ 'quy cho' thường đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất hoặc lỗi lầm, mang sắc thái trang trọng hơn so với cách nói thông thường.
- […] faith was reckoned to Abraham for righteousness.
- Without her eccentricities being reckoned to her for a crime.
- 4.
cho rằng, tính toán
To conclude, as by an enumeration and balancing of chances; hence, to think; to suppose; -- followed by an objective clause
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'reckon' thành 'tính toán' (nghĩa của 'calculate'), nhưng trong ngữ cảnh này, 'reckon' mang nghĩa là suy nghĩ hoặc phán đoán cá nhân.
ℹ Từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc trong giao tiếp thân mật, thay thế cho 'think' hoặc 'believe'.
- I reckon he won't try that again.
- I’ve just heard from the repairman: it's going to cost £1000. I'd reckoned it’d be £500 at most.
- 5.
tính đến
To reckon with something or somebody or not, i.e. to reckon without something or somebody: to take into account, deal with, consider or not, i.e. to misjudge, ignore, not take into account, not deal with, not consider or fail to consider; e.g. reckon without one's host
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'reckon with' thành 'tính toán với' theo nghĩa đen; đúng phải là 'tính đến' hoặc 'cân nhắc'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tính đến' thường được dùng để chỉ việc đưa một yếu tố vào kế hoạch, trong khi 'reckon with' trong tiếng Anh mang sắc thái mạnh hơn về việc phải đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.
- There are hardships that nobody reckons; There are valleys unpeopled and still; There’s a land—oh, it beckons and beckons, And I want to go back—and I will.
- We must reckon with the possibility of bad weather when organizing an outdoor event.Chúng ta phải tính đến khả năng thời tiết xấu khi tổ chức sự kiện ngoài trời.
- 6.
tính toán
To make an enumeration or computation; to engage in numbering or computing.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'tính toán' (calculate) trong các ngữ cảnh thông thường, nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động thực hiện phép tính số học.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tính toán' có thể dùng cho cả việc đếm số lượng cụ thể và việc suy tính, cân nhắc các yếu tố trong một kế hoạch.
- We are sitting here calculating the costs for the upcoming trip.Chúng tôi đang ngồi tính toán chi phí cho chuyến đi sắp tới.