expect
verb/ɪkˈspɛkt//ɛkˈspɛkt/- 1.
mong đợi
To predict or believe that something will happen
⚠ Học sinh thường dùng 'chờ đợi' (to wait) thay cho 'mong đợi' (to expect). 'Chờ đợi' chỉ sự chờ đợi về mặt thời gian, còn 'mong đợi' chỉ sự tin tưởng vào một kết quả.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mong đợi' thường dùng cho những sự việc mang tính tích cực hoặc những dự định cá nhân, trong khi 'kỳ vọng' thường dùng cho những mong đợi mang tính tiêu chuẩn hoặc kết quả cao.
- when you least expect it
- I expect to be able to walk again after getting over my broken leg.
- 2.
yêu cầu
To consider obligatory or required.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị mong đợi làm việc này'; đúng phải là 'tôi bị yêu cầu làm việc này' vì 'mong đợi' chỉ dùng cho dự đoán.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nghĩa vụ, ta dùng 'yêu cầu' hoặc 'đòi hỏi' thay vì dùng từ chỉ sự dự đoán.
- England expects that every man will do his duty.
- I was born and immediately thrown into a society that makes its own rules, standards, and expectations. I am expected to behave. I am expected to deliver. I am expected to live up to the contrived standards of the society.
- 3.
kỳ vọng
To consider reasonably due.
ℹ Từ 'kỳ vọng' mang sắc thái tích cực hơn 'mong đợi' khi nói về việc đặt niềm tin vào năng lực của người khác.
- My parents expected too much of me when I was in college.
- You are expected to get the task done by the end of next week.
- 4.
có thai
To be pregnant, to consider a baby due.
⚠ Học sinh hay viết 'đang mong đợi một đứa bé' để dịch 'expecting a child', nhưng 'mong đợi' chỉ nói về cảm xúc chờ đợi; đúng phải là 'đang mang thai'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'có thai' hoặc 'mang thai' thay vì dịch trực tiếp từ 'expect' trong ngữ cảnh này.
- We are expecting our third in June.
- “You are pregnant?” he asked with shock in his voice. “Yes, Justin, I am expecting a child,”
- 5.
đợi, mong đợi
To wait for; to await.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'đợi' của 'expect' đã trở nên lỗi thời và mang sắc thái văn chương; ngày nay người ta dùng 'wait for' hoặc 'await'.
- Let's in, and there expect their coming.
- The knight fixed his eyes on the opening with breathless anxiety, and continuing to kneel in the attitude of devotion which the place and scene required, expected the consequence of these preparations.
- 6.
chờ đợi
To wait; to stay.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'await' (chờ đợi ai đó hoặc cái gì đó), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động kiên trì ở lại một vị trí.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển khi dùng với nghĩa chờ đợi một sự kiện kéo dài như cái chết hoặc sự thay đổi lớn.
- I will 'expect until my change in death, / And answer at Thy call
- I will wait until my change in death.Tôi sẽ chờ đợi cho đến khi thời khắc cuối cùng của cuộc đời mình đến.