expected

adj/ɪkˈspɛk.tɪd/
  1. 1.

    được mong đợi

    Anticipated; thought to be about to arrive or occur.

    Trong tiếng Việt, 'được mong đợi' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm, còn 'được dự kiến' thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình hoặc thời gian cụ thể.

    • The expected storm never arrived.
    • The expected storm never arrived.Cơn bão được mong đợi đã không bao giờ đổ bộ.