surprising

adj/səˈpɹaɪzɪŋ//sɚˈpɹaɪzɪŋ/
  1. 1.

    đáng ngạc nhiên

    Causing surprise.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng ngạc nhiên' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí của tính từ trong tiếng Anh.

    • A surprising number of people attended the rally.
    • With this the second of three games in seven days for Stoke, it was hardly surprising to see nine changes from the side that started against Newcastle in the Premier League on Monday.

surprising

noun/səˈpɹaɪzɪŋ//sɚˈpɹaɪzɪŋ/
  1. 1.

    sự ngạc nhiên

    A situation in which somebody is surprised.

    ⚠ Học sinh thường dùng nhầm tính từ 'ngạc nhiên' thay vì danh từ; ví dụ sai: 'Anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên', đúng phải là 'Anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'surprising' hiếm khi được dùng như một danh từ đếm được, thường người bản ngữ sẽ chọn dùng 'surprise' hoặc cấu trúc khác thay vì 'surprising' trong văn nói.

    • But the comments of most of these novelists are the record of their continual surprisings by the varieties of moral and aesthetic truths.
    • His surprising at seeing me there was indescribable.Sự ngạc nhiên của anh ấy khi thấy tôi ở đó thật khó tả.