awesome

adj/ˈɔːsəm//ˈoːsəm/
  1. 1.

    đáng kinh ngạc, đáng kinh sợ, đáng sợ, dễ sợ

    Causing awe or terror; inspiring wonder or excitement.

    ⚠ Từ 'đáng kinh ngạc' đôi khi cũng được dùng cho nghĩa 'tuyệt vời' (excellent), nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa gốc là sự choáng ngợp trước quy mô hoặc sức mạnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đáng kinh ngạc' thường được dùng để chỉ sự ngạc nhiên tích cực, trong khi 'gây kinh hãi' nhấn mạnh vào sự sợ hãi hoặc choáng ngợp trước sức mạnh to lớn.

    • The waterfall in the middle of the rainforest was an awesome sight.
    • The tsunami was awesome in its destructive power.
  2. 2.

    tuyệt, tuyệt cú mèo, tuyệt vời

    Excellent, exciting, remarkable.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tuyệt' thường được dùng một mình như một câu cảm thán hoặc đi kèm với 'thật là' để nhấn mạnh cảm xúc.

    • That was awesome!
    • Awesome, dude!

awesome

noun/ˈɔːsəm//ˈoːsəm/
  1. 1.

    người tuyệt vời

    A person who is awesome.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái người tuyệt vời'; đúng phải là 'một người tuyệt vời' vì 'người' đã là danh từ chỉ người không cần thêm 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'awesome' thường là tính từ, nhưng khi dùng như danh từ trong ngữ cảnh thân mật, nó chỉ một cá nhân xuất chúng.

    • When an awesome is dreadful and making even the living of a common person miserable then someone from the community must stand up to resist the dreadful and check the excesses.
    • “Or as I like to think of it, the wusses versus the awesomes.”