divine
adj/dɪˈvaɪn/- 1.
thuộc về thần linh
Of or pertaining to a god.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'thần thánh' như một tính từ chỉ sự thiêng liêng chung chung; trong ngữ cảnh chỉ nguồn gốc từ thần, 'thuộc về thần linh' chính xác hơn.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại để chỉ những gì xuất phát từ thế giới của các vị thần.
- a divine being
- divine existence
- 2.
thiêng liêng
Eternal, holy, or otherwise godlike.
ℹ Từ 'thiêng liêng' thường được dùng để chỉ những giá trị tinh thần hoặc tôn giáo có tính chất cao cả, không dùng để chỉ những sự vật mang tính chất vật lý đơn thuần.
- divine power
- The divine power of nature always makes humans feel awe.Sức mạnh thiêng liêng của thiên nhiên luôn khiến con người phải kính sợ.
- 3.
tuyệt vời
Of superhuman or surpassing excellence.
⚠ Từ 'tuyệt vời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'beautiful' (đẹp như thiên đường), nhưng ở đây tập trung vào khía cạnh năng lực hoặc chất lượng vượt trội.
ℹ Trong tiếng Anh, 'divine' dùng để khen ngợi sự vật hoặc kỹ năng ở mức độ cao nhất, trong khi tiếng Việt thường dùng các tính từ chỉ mức độ như 'tuyệt vời' hoặc 'xuất sắc'.
- divine skill
- Divine decadence darling!
- 4.
tuyệt trần
Beautiful, heavenly.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tuyệt trần' thường được dùng để ca ngợi vẻ đẹp của phụ nữ hoặc phong cảnh, mang sắc thái trang trọng và có phần văn chương hơn so với giao tiếp hàng ngày.
- She has a divine beauty that makes everyone turn their heads.Cô ấy có một vẻ đẹp tuyệt trần khiến ai cũng phải ngoái nhìn.
- 5.
linh cảm
Foreboding; prescient.
ℹ Từ này trong tiếng Anh cổ thường được dùng như một tính từ để chỉ khả năng dự cảm, trong khi 'linh cảm' trong tiếng Việt thường được dùng như một danh từ hoặc động từ.
- Yet oft his heart, divine of something ill, / Misgave him.
- He was divine of some impending misfortune.Anh ấy có linh cảm về một chuyện chẳng lành sắp xảy ra.
- 6.
bất tử
immortal; elect or saved after death
ℹ Đây là cách dùng cổ xưa trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn học tôn giáo hoặc kịch nghệ thời kỳ đầu, không dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Now Thomas Mowbray do I turne to thee, And marke my greeting well: for what I ſpeake, My body ſhall make good vpon this earth, Or my diuine ſoule anſwer it in heauen.
- (Of that at leaſure) but the bloody ſtage On which to act, Generall this night is thine, Thou lyeſt downe mortall, who muſt riſe diuine.