supreme

adj/ˌs(j)uːˈpɹiːm//ˌs(j)ʊˈpɹiːm/
  1. 1.

    tối cao

    Dominant, having power over all others.

    • The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.
  2. 2.

    tột bậc, cao nhất, tối cao

    Greatest, or the most excellent, extreme, superior, highest, or utmost.

    Từ 'tột bậc' thường được dùng để nhấn mạnh các tính từ chỉ cảm xúc hoặc phẩm chất, ví dụ như 'sự ghê tởm tột bậc' hoặc 'lòng dũng cảm tột bậc'.

    • supreme disgust
    • supreme courage
  3. 3.

    cao nhất

    Situated at the highest part or point.

    Từ 'cao nhất' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'tối cao' (về quyền lực), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ đơn thuần là vị trí cao nhất.

    Trong tiếng Việt, 'cao nhất' thường được dùng như một tính từ chỉ vị trí vật lý, trong khi 'supreme' trong tiếng Anh thường mang nghĩa trừu tượng hơn. Khi nói về vị trí vật lý, người bản ngữ thường ưu tiên dùng 'cao nhất' thay vì các từ Hán Việt.

    • The supreme level of this building has a beautiful view.Tầng cao nhất của tòa nhà này có tầm nhìn rất đẹp.

supreme

verb/ˌs(j)uːˈpɹiːm//ˌs(j)ʊˈpɹiːm/
  1. 1.

    tách múi

    To divide a citrus fruit into its segments, removing the skin, pith, membranes, and seeds.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ẩm thực. Trong tiếng Việt thông thường, người ta chỉ dùng cụm từ 'tách múi' để mô tả hành động này.

    • The chef needs to supreme the orange carefully to garnish the dessert.Người đầu bếp cần tách múi quả cam một cách cẩn thận để trang trí món tráng miệng.

supreme

noun/ˌs(j)uːˈpɹiːm//ˌs(j)ʊˈpɹiːm/
  1. 1.

    đỉnh cao

    The highest point.

    Trong tiếng Việt, 'đỉnh cao' thường được dùng để chỉ sự thành công hoặc mức độ phát triển tối đa của một quá trình, không dùng cho các vật thể vật lý như miếng thịt hay bánh pizza.

    • Her career reached its supreme after she won the international award.Sự nghiệp của cô ấy đã đạt đến đỉnh cao sau khi giành giải thưởng quốc tế.
  2. 2.

    pizza thập cẩm

    A pizza having a large number of the most common toppings, such as pepperoni, bell peppers, onions, mushrooms, olives, etc.

    Trong tiếng Việt, từ 'thập cẩm' dùng để chỉ các món ăn có nhiều loại nguyên liệu trộn lẫn với nhau, tương đương với cách dùng 'supreme' trong ngữ cảnh pizza.

    • Faced with a choice between the Supreme, the Hawaiian [...], the Capricciosa or the Meat Lovers', the bogan will invariably gravitate to the meal most likely to induce a fatal disease.
    • I would like to order a large supreme pizza.Tôi muốn gọi một chiếc pizza thập cẩm cỡ lớn.
  3. 3.

    ức gà hoặc ức vịt có xương cánh

    A breast of chicken or duck with the wing bone attached.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ẩm thực phương Tây, thường không được dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên tên gọi 'supreme' trong thực đơn, nhưng nếu cần giải thích thì dùng cụm từ mô tả như trên.

    • The chef is preparing the chicken supreme for the guests.Đầu bếp đang chuẩn bị món ức gà hoặc ức vịt có xương cánh cho thực khách.
  4. 4.

    phi lê

    Anything from which all skin, bones, and other parts which are not eaten have been removed, such as a skinless fish fillet.

    Từ 'phi lê' có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được dùng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam để chỉ các phần thịt đã được lọc sạch xương.

    • The chef is preparing a fresh salmon supreme for the guests.Đầu bếp đang chuẩn bị món phi lê cá hồi tươi ngon cho thực khách.