supreme
adj/ˌs(j)uːˈpɹiːm//ˌs(j)ʊˈpɹiːm/- 1.
tối cao
Dominant, having power over all others.
- The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.
- 2.
tột bậc, cao nhất, tối cao
Greatest, or the most excellent, extreme, superior, highest, or utmost.
ℹ Từ 'tột bậc' thường được dùng để nhấn mạnh các tính từ chỉ cảm xúc hoặc phẩm chất, ví dụ như 'sự ghê tởm tột bậc' hoặc 'lòng dũng cảm tột bậc'.
- supreme disgust
- supreme courage
- 3.
cao nhất
Situated at the highest part or point.
⚠ Từ 'cao nhất' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'tối cao' (về quyền lực), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ đơn thuần là vị trí cao nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cao nhất' thường được dùng như một tính từ chỉ vị trí vật lý, trong khi 'supreme' trong tiếng Anh thường mang nghĩa trừu tượng hơn. Khi nói về vị trí vật lý, người bản ngữ thường ưu tiên dùng 'cao nhất' thay vì các từ Hán Việt.
- The supreme level of this building has a beautiful view.Tầng cao nhất của tòa nhà này có tầm nhìn rất đẹp.