minor

adj/ˈmaɪ.nəɹ//ˈmaɪnə/
  1. 1.

    nhỏ

    Lesser, smaller in importance, size, degree, seriousness, or significance compared to another option, particularly

    Trong tiếng Việt, từ 'nhỏ' có thể dùng để chỉ cả kích thước vật lý lẫn mức độ quan trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • of minor importance
    • a minor poet
  2. 2.

    nhỏ

    Lesser, smaller in importance, size, degree, seriousness, or significance compared to another option

    Trong tiếng Việt, từ 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và mức độ quan trọng, trong khi 'không đáng kể' nhấn mạnh vào tính chất ít quan trọng hơn.

    • The defendant resides at 123 Fake Street with his partner and two minor children.
    • This issue is just a minor error in the report.Vấn đề này chỉ là một sai sót nhỏ trong bản báo cáo.
  3. 3.

    nhỏ

    Lesser, smaller in importance, size, degree, seriousness, or significance compared to another option

    Học sinh thường dịch nhầm 'minor' thành 'bé' khi nói về mức độ; 'bé' thường chỉ kích thước vật lý, còn 'nhỏ' dùng được cho cả mức độ và tầm quan trọng.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'nhỏ' có thể đứng sau danh từ để chỉ mức độ nhẹ của một sự việc, ví dụ: 'vấn đề nhỏ'.

    • She suffered a minor injury.
    • There was minor bruising.
  4. 4.

    nhỏ

    Lesser, smaller in importance, size, degree, seriousness, or significance compared to another option

    Trong tiếng Việt, từ 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và mức độ quan trọng, trong khi 'thứ yếu' chỉ dùng cho tầm quan trọng.

    • The musical interval between C and E♭ is a minor third while C to E is a major third.
    • ...a certaine Fraction, which may be the difference betwixt a Tone major and a Tone minor, which we nominate a Schism...
  5. 5.

    nhỏ

    Lesser, smaller in importance, size, degree, seriousness, or significance compared to another option

    Trong tiếng Việt, từ 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và mức độ quan trọng, trong khi 'không đáng kể' nhấn mạnh vào sự thiếu quan trọng.

    • Beethoven's melancholy Moonlight Sonata is scored in the key of C# minor, using the diatonic scale C♯, D♯, E, F♯, G♯, A, and B, but modulates throughout.
    • The minor mode of D is tender.
  6. 6.

    nhỏ

    Lesser, smaller in importance, size, degree, seriousness, or significance compared to another option

    Trong tiếng Việt, từ 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và mức độ quan trọng, trong khi 'không quan trọng' chỉ dùng cho mức độ.

    • The minor requirements only involve about 20 hours of classes.
    • That is just a minor issue that we can solve quickly.Đó chỉ là một vấn đề nhỏ mà chúng ta có thể giải quyết nhanh chóng.

minor

noun/ˈmaɪ.nəɹ//ˈmaɪnə/
  1. 1.

    người chưa thành niên

    A child, a person who has not reached the age of majority, consent, etc. and is legally subject to fewer responsibilities and less accountability and entitled to fewer legal rights and privileges.

    Học sinh hay viết 'một đứa trẻ chưa thành niên'; đúng phải là 'người chưa thành niên' vì đây là thuật ngữ pháp lý.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc báo chí để chỉ vị thế pháp lý của một người.

    • No, he can't get a mortgage or sell the house. He's still a minor. For the most part, he can't sign a legally binding contract.
    • He was only a minor when he succeeded his father to the barony.
  2. 2.

    giải hạng dưới

    A lesser person or thing, a person, group, or thing of minor rank or in the minor leagues.

    Trong tiếng Việt, từ 'giải hạng dưới' thường được dùng để chỉ các giải đấu hoặc cấp độ thi đấu thấp hơn, thay vì dùng để chỉ đích danh một người hay một tác phẩm cụ thể như cách dùng của từ 'minor' trong tiếng Anh.

    • He plays in the minors.
    • She hasn't won a minor since the Sichuan Open.
  3. 3.

    chuyên ngành phụ

    A formally recognized secondary area of undergraduate study, requiring fewer course credits than the equivalent major.

    Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, khái niệm 'chuyên ngành phụ' ít phổ biến hơn so với hệ thống giáo dục Mỹ, nên người học thường phải giải thích thêm nếu người nghe không quen với mô hình này.

    • I got a minor in English Lit.
    • I chose English literature as my minor.Tôi đã chọn chuyên ngành phụ là văn học Anh.
  4. 4.

    sinh viên chuyên ngành phụ

    A person who is completing or has completed such a course of study.

    Học sinh hay dịch nhầm 'minor' thành 'người chưa thành niên' (nghĩa pháp lý); trong ngữ cảnh học thuật, phải dùng 'sinh viên chuyên ngành phụ'.

    Hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam thường không có khái niệm 'minor' tương đương hoàn toàn, nên cụm từ này được dùng để giải thích cấu trúc học tập của các trường đại học nước ngoài.

    • I became an English minor.
    • I am an English minor.Tôi là sinh viên chuyên ngành phụ tiếng Anh.
  5. 5.

    định thức con

    A determinant of a square matrix obtained by deleting one or more rows and columns.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không được nhầm lẫn với các nghĩa thông thường như 'người chưa thành vị thành niên' hay 'chuyên ngành phụ'.

    • ...the whole of a system of rth minors being zero...
    • Let A be a non-zero matrix of rank r over a field. Then A has a non-zero r-minor and all s-minors of A are zero for s > r.
  6. 6.

    cú đá một điểm

    Synonym of behind: a one-point kick.

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong môn bóng bầu dục kiểu Úc (AFL), không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của từ 'minor' trong tiếng Anh.

    • Brown from a mark on the magazine wing put up the first minor.
    • Brown put up the first minor of the match.Cầu thủ Brown đã ghi cú đá một điểm đầu tiên của trận đấu.

minor

verb/ˈmaɪ.nəɹ//ˈmaɪnə/
  1. 1.

    học chuyên ngành phụ

    Used in a phrasal verb: minor in.

    Học sinh hay viết 'tôi dự định chuyên ngành phụ tâm lý học'; đúng phải là 'tôi dự định học chuyên ngành phụ tâm lý học' vì 'minor in' là động từ.

    Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, khái niệm 'chuyên ngành phụ' không phổ biến như ở các nước phương Tây, nên cụm từ này thường được dùng để mô tả chương trình học ở nước ngoài.

    • I plan to minor in psychology while at university.Tôi dự định học chuyên ngành phụ tâm lý học khi học đại học.