fry
verb/fɹaɪ/- 1.
- 2.
rán
A method of cooking food.
ℹ Từ 'rán' thường được dùng ở miền Bắc, trong khi 'chiên' phổ biến hơn ở miền Nam. Cả hai đều dùng để chỉ phương pháp nấu ăn với dầu mỡ.
- The eggs are frying.
- My mother is frying eggs in the kitchen.Mẹ tôi đang rán trứng trong bếp.
- 3.
rán
A method of cooking food.
⚠ Từ 'rán' và 'chiên' cũng được dùng cho nghĩa 'chịu tác động của nhiệt độ cao' trong ngữ cảnh bóng gió, nhưng ở nghĩa nấu ăn thì chúng là từ thông dụng nhất.
ℹ Người miền Bắc thường dùng 'rán', trong khi người miền Nam thường dùng 'chiên' để chỉ cùng một phương pháp nấu ăn này.
- With crackling flames a caldron fries.
- Ye might haue seene the frothy billowes fry
- 4.
bị bỏng
To affect or be affected by extreme heat or current.
⚠ Học sinh hay dùng 'chiên' hoặc 'rán' (nghĩa là nấu ăn) cho trường hợp này; đúng phải là 'bị bỏng' hoặc 'cháy sém'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị bỏng' thường dùng cho da thịt, còn 'cháy sém' có thể dùng cho cả da thịt lẫn thiết bị điện tử khi bị quá tải nhiệt.
- You'll fry if you go out in this sun with no sunblock on.
- You'll fry if you go out in this sun with no sunblock on.Nếu cậu ra ngoài trời nắng gắt mà không bôi kem chống nắng thì sẽ bị bỏng đấy.
- 5.
bị tử hình
To affect or be affected by extreme heat or current.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'fry' theo nghĩa đen là 'chiên' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'bị tử hình'.
ℹ Đây là cách nói lóng của người Mỹ, xuất phát từ việc tử hình bằng ghế điện gây ra hiện tượng bỏng cháy cơ thể.
- He's guilty of murder: he's going to fry.
- He's guilty of murder, he's definitely going to fry.Hắn ta phạm tội giết người, chắc chắn sẽ bị tử hình.
- 6.
làm cháy
To affect or be affected by extreme heat or current.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'chiên' hoặc 'rán' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý 'chiên/rán' chỉ dùng cho nấu ăn, còn 'làm cháy/làm hỏng' mới dùng cho thiết bị điện.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làm cháy' được dùng ẩn dụ để chỉ việc làm hỏng các linh kiện điện tử hoặc bộ não do quá tải, tương tự như cách dùng từ 'fry' trong tiếng Anh.
- If you apply that much voltage, you'll fry the resistor.
- Taking drugs for years fried his brain.