kill

verb/ˈkɪl/[ˈkʰɪɫ]
  1. 1.

    giết

    To put to death; to extinguish the life of.

    • Smoking kills more people each year than alcohol and hard drugs combined.
    • A Troope of Horſe with Felt: Ile put't in proofe, / And when I haue ſtolne vpon theſe Son in Lawes, / Then kill, kill, kill, kill, kill, kill.
  2. 2.

    tắt

    To render inoperative.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'giết' và viết 'Anh ấy giết động cơ', điều này không tự nhiên trong tiếng Việt; đúng phải là 'tắt động cơ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tắt' được dùng cho hầu hết các loại thiết bị, máy móc và động cơ khi muốn làm cho chúng ngừng hoạt động.

    • He killed the engine and turned off the headlights, but remained in the car, waiting.
    • He killed the motor.
  3. 3.

    hủy bỏ

    To stop, cease, or render void; to terminate.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hủy bỏ' thường được dùng cho các kế hoạch, dự án hoặc thỏa thuận, trong khi 'chấm dứt' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các mối quan hệ hoặc các quá trình đang diễn ra.

    • The editor decided to kill the story.
    • The news that a hurricane had destroyed our beach house killed our plans to sell it.
  4. 4.

    làm cho cười lăn cười bò

    To amaze, exceed, stun, or otherwise incapacitate.

    ⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa là 'giết tôi' (ví dụ: 'Câu chuyện đó giết tôi'); đúng phải là 'làm cho tôi cười lăn cười bò'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'kill' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kinh ngạc hoặc buồn cười quá mức, nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng các cụm từ mô tả phản ứng cụ thể như cười hoặc ngạc nhiên.

    • That night, she was dressed to kill.
    • That joke always kills me.
  5. 5.

    làm đau nhức

    To cause great pain, discomfort, or distress to; to hurt.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'giết' (dịch sát nghĩa từ kill) trong câu 'Đôi giày này đang giết chân tôi'; đúng phải là 'Đôi giày này đang làm đau nhức chân tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hành' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc một bộ phận cơ thể gây đau đớn kéo dài, ví dụ: 'Cái lưng nó đang hành tôi'.

    • These tight shoes are killing my feet.
    • You don't ever want to get rabies. The doctor will have to give you multiple shots and they really kill.
  6. 6.

    làm cho xót xa

    To produce feelings of dissatisfaction or revulsion in.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'giết' (để chỉ hành động tước đoạt sự sống) trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'làm cho xót xa'.

    ℹ Đây là cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các cụm từ chỉ cảm xúc như 'xót xa' hoặc 'đau lòng' để diễn tả sự tiếc nuối thay vì dùng động từ chỉ hành động giết chóc.

    • It kills me to throw out three whole turkeys, but I can't get anyone to take them and they've already started to go bad.
    • It kills me to learn how many poor people are practically starving in this country while rich moguls spend such outrageous amounts on useless luxuries.

kill

noun/ˈkɪl/[ˈkʰɪɫ]
  1. 1.

    việc giết chóc, giết

    The act of killing.

    ℹ Từ 'việc giết chóc' mang nghĩa khái quát về hành động, khác với 'cái chết' (the death) hay 'con mồi' (the prey).

    • The assassin liked to make a clean kill, and thus favored small arms over explosives.
    • The blonde women were in a frenzy of excitement, their faces transformed from dull moronity to living evil; they shouted like wild animals at the kill.
  2. 2.

    phát súng kết liễu

    Specifically, the death blow.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một phát súng kết liễu là...', nhưng đây là cụm từ chỉ hành động cụ thể, không phải danh từ chỉ vật thể độc lập. Đúng phải là 'thực hiện một phát súng kết liễu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phát súng kết liễu' thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc hành động mang tính quyết định để chấm dứt sự sống.

    • The hunter delivered the kill with a pistol shot to the head.
    • The hunter delivered the kill with a pistol shot to the head.Người thợ săn đã thực hiện một phát súng kết liễu vào đầu con thú.
  3. 3.

    mồi

    The result of killing; that which has been killed.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi viết 'một con con mồi'; đúng phải là 'một con mồi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mồi' dùng để chỉ con vật bị săn bắt, không dùng để chỉ chiến lợi phẩm trong ngữ cảnh quân sự hay thể thao.

    • The fox dragged its kill back to its den.
    • If ye plunder his kill from a weaker, devour not all in thy pride.
  4. 4.

    lần tiêu diệt

    An instance of killing; a score on the tally of enemy personnel or vehicles killed or destroyed.

    ⚠ Học sinh hay viết 'mười cái tiêu diệt'; đúng phải là 'mười lần tiêu diệt' vì đây là danh từ chỉ số lần.

    ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, 'lần tiêu diệt' được dùng để đếm thành tích của cá nhân hoặc đơn vị.

    • confirmed kills
    • A flying ace is usually one with five or more confirmed kills.
  5. 5.

    cú đập bóng

    The grounding of the ball on the opponent's court, winning the rally.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kill' trong ngữ cảnh thể thao thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • As a senior in 1993, Turner had a kill percentage of 40.8, which was a school record at the time and the best in the SAC. Turner concluded her volleyball career with 1,349 kills, ranking fifth all-time at Catawba.
    • She just made a kill to end the match.Cô ấy vừa thực hiện một cú đập bóng quyết định để kết thúc trận đấu.

kill

noun/ˈkɪl/[ˈkʰɪɫ]
  1. 1.

    con lạch

    A creek or stream; (more loosely) any watercourse, such as a channel or arm of the sea.

    ℹ Đây là một từ cổ hoặc từ địa phương của vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan, thường chỉ xuất hiện trong tên riêng như 'Kill van Kull'.

    • The channel beyond Staten Island, which connects Newark Bay with Bergen Neck is the Kill van Kull, or the Kills.
    • This kill flows through the area near Staten Island.Con lạch này chảy qua khu vực gần đảo Staten.
  2. 2.

    lạch

    A creek or stream; (more loosely) any watercourse, such as a channel or arm of the sea.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái lạch'; đúng phải là 'một con lạch'.

    ℹ Đây là từ ngữ địa phương có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan, chủ yếu được dùng trong tên các địa danh ở vùng New York và New Jersey.

    • We're gonna go flyfishing over in the kill.
    • We're planning to go fishing in the nearby kill.Chúng tôi định đi câu cá ở lạch gần đây.