rescue
verb/ˈɹɛs.kjuː//ˈɹɛs.kju/- 1.
- 2.
giải thoát
To free or liberate from confinement or other physical restraint.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giải thoát' thường được dùng khi nói về việc thoát khỏi sự giam cầm vật lý hoặc sự ràng buộc về mặt tinh thần, khác với 'cứu' thường dùng cho các tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
- to rescue a prisoner from the enemy
- The special forces team managed to rescue the hostage from the locked room.Đội đặc nhiệm đã giải thoát con tin khỏi căn phòng bị khóa chặt.
- 3.
giải vây
To recover forcibly, especially from a siege.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi có sự bao vây, không dùng cho việc cứu người khỏi tai nạn thông thường.
- The army arrived just in time to rescue the besieged fortress.Quân đội đã đến kịp lúc để giải vây cho tòa thành đang bị bao vây.
- 4.
cứu rỗi
To remove or withdraw from a state of exposure to evil and sin.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, khác với 'cứu' hay 'giải cứu' vốn dùng cho các tình huống nguy hiểm về thể chất.
- Traditionally missionaries aim to rescue many ignorant heathen souls.
- They believe that faith can rescue lost souls.Họ tin rằng đức tin có thể cứu rỗi những tâm hồn lầm lạc.
- 5.
cứu vãn
To achieve something positive under difficult conditions.
ℹ Từ 'cứu vãn' thường được dùng với các danh từ chỉ kết quả hoặc hy vọng như 'tình thế', 'thành tích', hoặc 'một điểm' trong thể thao.
- Jews rescued some normalcy from increasingly difficult times by assuaging their constant Angst in the family and community and making do with less.
- Arsenal's hopes of starting their Champions League campaign with an away win were dashed when substitute Ivan Perisic's superb late volley rescued a point for Borussia Dortmund.
- 6.
khôi phục
To restore a particular trait in an organism that was lost or altered, especially where this loss was as the consequence of some experimental manipulation.
⚠ Học sinh hay viết 'đột biến gen này đã được khôi phục', điều này sai vì đột biến là cái cần loại bỏ, không phải cái cần khôi phục; đúng phải là 'tính trạng do đột biến gen gây ra đã được khôi phục'. — Từ 'khôi phục' cũng được dùng cho các nghĩa thông thường như 'khôi phục dữ liệu' hoặc 'khôi phục trật tự', nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó kết hợp với 'tính trạng' hoặc 'kiểu hình'.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học phân tử, từ này dùng để chỉ việc đưa một sinh vật trở lại kiểu hình bình thường sau khi đã bị biến đổi gen.
- Mecp2^(R255X/+) [mice] developed an overweight body weight phenotype by 10 weeks age and increased liver and heart weight by 8 months age. Abnormal body, liver and heart weight in Mecp2^(R255X/+) was rescued by MECP2ᵀᵍ¹ allele.
- The abnormal phenotype in the mice was rescued by the addition of a functional allele.Tính trạng bất thường ở chuột đã được khôi phục nhờ bổ sung một alen chức năng.