arrest

noun/əˈɹɛst/[əˈɹʷɛst]
  1. 1.

    sự ngăn chặn

    A check; a stop; an act or instance of arresting something.

    Từ này được dùng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ việc dừng một quá trình, khác với 'bắt giữ' dùng cho tội phạm.

    • The timely arrest of the chemical reactions helped prevent a major explosion.Sự ngăn chặn kịp thời các phản ứng hóa học đã giúp tránh được một vụ nổ lớn.
  2. 2.

    ngừng

    The condition of being stopped, standstill.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'ngừng' (dùng cho trạng thái sinh lý) và 'dừng' (thường dùng cho hành động chủ động của con người). Trong y khoa, 'ngừng tim' là thuật ngữ chính xác, không dùng 'dừng tim'.

    Trong các cụm từ y khoa như 'cardiac arrest', tiếng Việt thường dùng 'ngừng' kết hợp với bộ phận cơ thể, ví dụ 'ngừng tim' hoặc 'ngừng thở'.

    • cardiac arrest, respiratory arrest
    • He was rushed to the emergency room due to cardiac arrest.Ông ấy được đưa vào phòng cấp cứu vì ngừng tim.
  3. 3.

    việc bắt giữ, sự bắt

    The process of arresting a criminal, suspect etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bắt giữ' (động từ) và 'việc bắt giữ' (danh từ). Không nên viết 'Cảnh sát thực hiện bắt giữ' mà phải là 'Cảnh sát thực hiện việc bắt giữ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bắt' thường được dùng như một động từ. Khi muốn dùng như một danh từ để chỉ quá trình, ta cần thêm danh từ chỉ hành động như 'việc' hoặc 'sự' phía trước.

    • State police made a total of 15 drug-related arrests across the city.
    • The police made an arrest of the suspect right at the scene.Cảnh sát đã thực hiện việc bắt giữ nghi phạm ngay tại hiện trường.
  4. 4.

    sự giam giữ

    A confinement, detention, as after an arrest.

    Trong tiếng Việt, 'sự giam giữ' thường dùng để chỉ tình trạng bị tước quyền tự do đi lại sau khi bị cơ quan chức năng bắt giữ.

    • He is currently in detention at the police station.Anh ta đang trong thời gian chịu sự giam giữ tại đồn cảnh sát.
  5. 5.

    chốt chặn

    A device to physically arrest motion.

    Từ 'chốt chặn' đã bao hàm nghĩa của một bộ phận ngăn cản nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • The engineer installed a stopper to keep the door from slamming shut.Kỹ sư đã lắp một chốt chặn để cánh cửa không bị đóng sầm lại.
  6. 6.

    sự bắt giữ tàu

    The judicial detention of a ship to secure a financial claim against its operators.

    Từ 'sự bắt giữ' cũng được dùng cho việc bắt giữ tội phạm, nhưng khi thêm từ 'tàu' vào, nghĩa của nó được giới hạn cụ thể trong lĩnh vực hàng hải.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hàng hải, 'sự bắt giữ tàu' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ việc tạm giữ tàu nhằm bảo đảm quyền lợi cho chủ nợ.

    • The court ordered the arrest of the ship because the owner had not paid for fuel.Tòa án đã ra lệnh thực hiện sự bắt giữ tàu vì chủ tàu chưa thanh toán tiền nhiên liệu.

arrest

verb/əˈɹɛst/[əˈɹʷɛst]
  1. 1.

    chặn lại

    To stop the motion of (a person, animal, or body part).

    Từ 'chặn lại' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngăn lại một quá trình', nhưng ở đây nó tập trung vào việc ngăn cản chuyển động vật lý của một đối tượng cụ thể.

    Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'arrest' rất hiếm gặp và thường chỉ dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ sẽ dùng 'stop' thay vì 'arrest'.

    • An vncouth paine torments my grieued ſoule, And death arreſts the organe of my voyce.
    • Nor could her virtues, nor repeated vows Of thousand lovers, the relentless hand Of Death arrest;
  2. 2.

    đậu lại

    To stay, remain.

    Từ 'arrest' trong nghĩa này đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ. 'Đậu lại' mô tả trạng thái dừng chân của vật thể, phù hợp với ngữ cảnh ngôi sao xuất hiện trong ví dụ.

    • A white Starre[…]whiche to every mans sighte did lighte and arrest apon the Standard of Albry.
    • That star did stay and arrest upon the standard.Ngôi sao ấy đã đậu lại trên lá cờ.
  3. 3.

    ngăn chặn

    To stop or slow (a process, course etc.).

    Trong tiếng Việt, 'ngăn chặn' thường được dùng cho các quá trình tiêu cực như lạm phát, bạo lực hoặc sự lây lan của dịch bệnh.

    • To try to arrest the spiral of violence, I contacted Chief Buthelezi to arrange a meeting.
    • 1997: Chris Horrocks, Introducing Foucault, page 69 (Totem Books, Icon Books; →ISBN Knowledge replaced universal resemblance with finite differences. History was arrested and turned into tables …Western reason had entered the age of judgement.
  4. 4.

    bắt, bắt giữ

    To seize (someone) with the authority of the law; to take into legal custody.

    • The police have arrested a suspect in the murder inquiry.
    • The suspect merchant ship has been arrested by customs officers.
  5. 5.

    thu hút

    To catch the attention of.

    Trong tiếng Anh, 'arrest' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương khi dùng với nghĩa thu hút sự chú ý, nhưng trong tiếng Việt, 'thu hút' là từ thông dụng nhất.

    • There is something about this picture—something bold and vigorous, which arrests the attention. I feel sure it would be highly popular.
    • There is something about this picture—something bold and vigorous, which arrests the attention.Bức tranh này có một vẻ đẹp mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của người xem ngay lập tức.
  6. 6.

    ngừng tim

    To undergo cardiac arrest.

    Trong tiếng Việt, 'ngừng tim' là một cụm từ chỉ tình trạng y tế, không phải là một động từ chỉ hành động chủ động như 'arrest' trong tiếng Anh.

    • Realizing the mistake immediately from the outline of the RCA on the fluoroscope screen, he rapidly removed the catheter – just as his patient arrested.
    • The patient arrested just as the doctor removed the catheter.Bệnh nhân đã ngừng tim ngay khi bác sĩ vừa rút ống thông ra.