defend
verb/dɪˈfɛnd/[dɪˈfɛnd]- 1.
bảo vệ, bảo vệ, che chở, chống giữ
To ward off attacks against; to fight to protect; to guard.
⚠ Từ 'bảo vệ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'support by words' (biện hộ), nhưng trong ngữ cảnh có sự tấn công vật lý hoặc nguy hiểm, nó được hiểu là bảo vệ thực tế.
ℹ Từ 'bảo vệ' có nghĩa rất rộng, bao gồm cả việc bảo vệ về mặt vật lý (chống lại tấn công) lẫn bảo vệ về mặt trừu tượng (bảo vệ quyền lợi, bảo vệ quan điểm).
- Most Zionists hoped for a state of their own, but early in the 20th century, writers like Hillel Solotaroff and Chaim Zhitlowsky, both Yiddish-speaking immigrant intellectuals in New York, imagined another alternative: a federation of self-governing anarchist communes in Palestine that would defend Jewish life without relying on state power.
- They fought bravely to defend their village from the enemy.Họ đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ ngôi làng của mình khỏi kẻ thù.
- 2.
bảo vệ
To ward off attacks against; to fight to protect; to guard.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bảo vệ' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi tiếng Anh có thể dùng các từ chuyên biệt hơn như 'guard' hoặc 'protect' tùy ngữ cảnh.
- The brave soldier fought to defend his country.Người lính dũng cảm chiến đấu để bảo vệ tổ quốc.
- 3.
bênh vực
To support by words or writing; to vindicate, talk in favour of.
ℹ Khác với nghĩa 'bảo vệ' (protect) thường dùng cho vật lý hoặc quân sự, 'bênh vực' tập trung vào việc dùng lời nói để ủng hộ quan điểm hoặc cá nhân.
- Justice Elena Kagan on Thursday defended the code of conduct the Supreme Court created last year, but conceded there needs to be a way to enforce the rules for it to be more effective.
- She always defends her friends whenever someone speaks ill of them.Cô ấy luôn bênh vực bạn bè của mình mỗi khi có người nói xấu họ.
- 4.
bào chữa
To make legal defence of; to represent (the accused).
⚠ Học sinh hay viết 'bảo vệ cho bị cáo'; đúng phải là 'bào chữa cho bị cáo' vì 'bảo vệ' mang nghĩa bảo vệ thân thể hoặc tài sản chung chung.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bào chữa' là từ chuyên môn duy nhất dùng cho việc đại diện pháp lý cho bị cáo.
- Philip Miles, defending, said: "This was a single instance, there was no allegation of continuing behaviour over a long period of time."
- The lawyer will defend the accused in court tomorrow.Luật sư sẽ bào chữa cho bị cáo trong phiên tòa ngày mai.
- 5.
phòng thủ
To focus one's energies and talents on preventing opponents from scoring, as opposed to focusing on scoring.
ℹ Từ này được dùng phổ biến trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ để chỉ chiến thuật ngăn cản đối thủ.
- Our team mainly focused on defending in the second half.Đội bóng của chúng tôi chủ yếu tập trung phòng thủ trong hiệp hai.
- 6.
phòng thủ
Mostly in tests. The action of not putting force into hitting a shot, but to conserve energy and wear down bowlers so they can attack later.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'ngăn chặn đối thủ ghi điểm' trong các môn thể thao khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào kỹ thuật đánh bóng cụ thể của môn cricket.
ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là cricket, để chỉ việc ưu tiên bảo vệ gậy hơn là ghi điểm nhanh.
- The teams strategy was to defend but score runs as well for the first 20 overs.
- The team's strategy was to defend for the first 20 overs to save energy for the batsmen.Chiến thuật của đội là phòng thủ trong 20 hiệp đầu để giữ sức cho các tay đập.