argue

verb/ˈɑː.ɡjuː//ˈɑɹ.ɡju/
  1. 1.

    cho thấy

    To show grounds for concluding (that); to indicate, imply.

    ⚠ Từ 'chứng tỏ' có thể trùng với nghĩa 'to prove', nhưng ở đây 'chứng tỏ' được dùng để chỉ việc đưa ra bằng chứng gợi ý một kết luận, thay vì khẳng định một sự thật hiển nhiên.

    ℹ Khi dùng với nghĩa này, 'argue' không mang tính chất tranh cãi hay cãi vã mà tập trung vào việc dùng dữ liệu để đưa ra suy luận logic.

    • The new increase in crime argues for even tougher jail sentences, according to some.
    • To have killed Laploshka was one thing; to have kept his beloved money would have argued a callousness of feeling of which I was not capable.
  2. 2.

    tranh luận

    To debate, disagree, or discuss opposing or differing viewpoints; to controvert; to wrangle.

    • He also argued for stronger methods to be used against China.
    • He argued as follows: America should stop Lend-Lease convoying, because it needs to fortify its own Army with the supplies.
  3. 3.

    cãi nhau, cãi

    To have an argument, a quarrel.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cãi vã với nhau'; trong ngữ cảnh đời thường, 'cãi nhau' là cách dùng tự nhiên nhất.

    ℹ Từ 'cãi nhau' đã bao hàm nghĩa tương tác giữa hai bên nên không cần thêm từ 'với nhau' sau đó.

    • Dave Merrill: You and Dad were arguing again. Kate Merrill: We weren't arguing. We were talking... loudly.
    • My parents often argue about money.Bố mẹ tôi thường xuyên cãi nhau về chuyện tiền bạc.
  4. 4.

    lập luận

    To present (a viewpoint or an argument therefor).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cãi nhau', viết 'anh ấy cãi rằng' thay vì 'anh ấy lập luận rằng'.

    ℹ Khác với nghĩa 'cãi nhau' (tranh cãi gay gắt), 'lập luận' mang tính chất trình bày quan điểm một cách logic và có căn cứ.

    • He argued his point.
    • He argued that America should stop Lend-Lease convoying because it needed to fortify its own Army with the supplies.
  5. 5.

    chứng minh

    To prove.

    ⚠ Từ 'chứng minh' có thể trùng với nghĩa 'to show grounds for concluding' (chỉ ra/cho thấy), nhưng 'chứng minh' nhấn mạnh vào việc đưa ra bằng chứng để khẳng định một sự thật thay vì chỉ gợi ý hay ám chỉ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chứng minh' thường được dùng để chỉ việc đưa ra bằng chứng xác thực, trong khi 'argue' trong tiếng Anh mang tính chất lập luận logic hơn.

    • These results argue that our method is very effective.Những kết quả này chứng minh rằng phương pháp của chúng ta rất hiệu quả.
  6. 6.

    cáo buộc

    To accuse.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ hoặc rất trang trọng trong tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • They argue him to have stolen the company's money.Họ cáo buộc anh ấy đã lấy cắp tiền của công ty.