debate
verb/dɪˈbeɪt//dɪˈbeɪt/- 1.
- 2.
giao chiến
To fight.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'debate' trong tiếng Anh, tương đương với các động từ chỉ hành động chiến đấu trong văn chương tiếng Việt.
- Well knew they both his person, sith of late / With him in bloudie armes they rashly did debate.
- […] wasteful Time debateth with Decay, To change your day of youth to sullied night
- 3.
tranh đấu cho
To engage in combat for; to strive for.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương để nói về việc chiến đấu vì một lý tưởng cao đẹp thay vì chỉ đơn thuần là tranh luận bằng lời nói.
- Volunteers […] thronged to serve under his banner, and the cause of religion was debated with the same ardour in Spain as on the plains of Palestine.
- They debated for the freedom of the nation with all their ardour.Họ đã tranh đấu cho sự tự do của dân tộc bằng tất cả lòng nhiệt huyết.
- 4.
cân nhắc
To consider (to oneself), to think over, to attempt to decide
ℹ Trong tiếng Việt, 'cân nhắc' thường đi kèm với các từ chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định như 'xem' hoặc 'về việc gì'.
- He was debating where he'd spend his holiday.
- He was debating where he'd spend his holiday.Anh ấy đang cân nhắc xem mình nên đi nghỉ ở đâu.