debate

verb/dɪˈbeɪt//dɪˈbeɪt/
  1. 1.

    tranh luận

    To participate in a debate; to dispute, argue, especially in a public arena.

    • "Debate me, coward!" snarled the completely normal intellectual.
    • a wise council […] that did debate this business
  2. 2.

    giao chiến

    To fight.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'debate' trong tiếng Anh, tương đương với các động từ chỉ hành động chiến đấu trong văn chương tiếng Việt.

    • Well knew they both his person, sith of late / With him in bloudie armes they rashly did debate.
    • […] wasteful Time debateth with Decay, To change your day of youth to sullied night
  3. 3.

    tranh đấu cho

    To engage in combat for; to strive for.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương để nói về việc chiến đấu vì một lý tưởng cao đẹp thay vì chỉ đơn thuần là tranh luận bằng lời nói.

    • Volunteers […] thronged to serve under his banner, and the cause of religion was debated with the same ardour in Spain as on the plains of Palestine.
    • They debated for the freedom of the nation with all their ardour.Họ đã tranh đấu cho sự tự do của dân tộc bằng tất cả lòng nhiệt huyết.
  4. 4.

    cân nhắc

    To consider (to oneself), to think over, to attempt to decide

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cân nhắc' thường đi kèm với các từ chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định như 'xem' hoặc 'về việc gì'.

    • He was debating where he'd spend his holiday.
    • He was debating where he'd spend his holiday.Anh ấy đang cân nhắc xem mình nên đi nghỉ ở đâu.

debate

noun/dɪˈbeɪt//dɪˈbeɪt/
  1. 1.

    cuộc tranh luận, bình luận, thảo luận, tranh luận

    An argument, or discussion, usually in an ordered or formal setting, often with more than two people, generally ending with a vote or other decision.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tranh luận'; đúng phải là 'một cuộc tranh luận' vì đây là danh từ chỉ sự việc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng trước các danh từ chỉ hoạt động có tính chất sự kiện hoặc quá trình.

    • After a four-hour debate, the committee voted to table the motion.
    • After a four-hour debate, the committee voted to table the motion.Sau cuộc tranh luận kéo dài bốn tiếng đồng hồ, ủy ban đã bỏ phiếu hoãn đề xuất này.
  2. 2.

    cuộc tranh luận

    An informal and spirited but generally civil discussion of opposing views.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'thảo luận đối lập' (sense 2), nhưng ở đây 'cuộc tranh luận' nhấn mạnh vào tính chất sôi nổi và không chính thức của một tình huống cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc tranh luận' thường được dùng cho các tình huống thảo luận có tính chất đối lập quan điểm, dù là thân mật hay trang trọng. Từ 'cuộc' không cần thiết nếu bạn dùng từ 'tranh luận' như một động từ.

    • The debate over the age of the universe is thousands of years old.
    • There was a bit of a debate over who should pay for the damaged fence.
  3. 3.

    sự tranh luận

    Discussion of opposing views.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'cuộc tranh luận' (formal setting) nhưng ở đây 'sự tranh luận' nhấn mạnh vào quá trình thảo luận kéo dài thay vì một sự kiện có tổ chức.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tranh luận' thường đi kèm với các động từ như 'diễn ra' hoặc 'tồn tại' để chỉ một vấn đề đang được bàn tán rộng rãi.

    • There has been considerable debate concerning exactly how to format these articles.
    • Oxygen levels on Earth skyrocketed 2.4 billion years ago, when cyanobacteria evolved photosynthesis:[…]. The evolutionary precursor of photosynthesis is still under debate, and a new study sheds light. The critical component of the photosynthetic system is the “water-oxidizing complex”, made up of manganese atoms and a calcium atom.
  4. 4.

    thể thơ tranh luận

    A type of literary composition, taking the form of a discussion or disputation, commonly found in the vernacular medieval poetry of many European countries, as well as in medieval Latin.

    ℹ Trong ngữ cảnh văn học trung đại, từ này chỉ một thể loại cụ thể, không phải là cuộc thảo luận hay tranh cãi thông thường.

    • The debate is a common form in medieval European literature.Thể thơ tranh luận là một hình thức phổ biến trong văn học trung đại châu Âu.
  5. 5.

    sự bất hòa

    Strife, discord.

    ℹ Từ 'debate' trong nghĩa này mang sắc thái cổ, thường chỉ sự xung đột gay gắt thay vì chỉ là thảo luận ý kiến như nghĩa hiện đại.

    • The debate between the two families has lasted for decades.Sự bất hòa giữa hai gia đình đã kéo dài hàng thập kỷ.