speaking

adj/ˈspiː.kɪŋ//ˈspi.kɪŋ/
  1. 1.

    nói

    Used in speaking.

    ⚠ Học sinh hay dịch 'speaking voice' thành 'tiếng nói giọng' hoặc 'giọng đang nói'; đúng phải là 'giọng nói'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'speaking' trong cụm 'speaking voice' thường được chuyển đổi thành danh từ ghép 'giọng nói' để diễn đạt tự nhiên hơn.

    • one's normal speaking voice
    • She has a normal speaking voice.Cô ấy có một giọng nói bình thường.
  2. 2.

    biểu cảm

    Expressive; eloquent.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'biểu cảm' thường dùng để mô tả gương mặt hoặc ánh mắt, trong khi 'biết nói' mang sắc thái văn chương hơn khi dùng cho các sự vật vô tri.

    • The sight was more speaking than any speech could be.
    • There was no reply, save on the speaking countenance.
  3. 3.

    có lời thoại

    Involving speaking.

    ⚠ Học sinh hay viết 'vai diễn nói'; đúng phải là 'vai diễn có lời thoại'.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng tính từ 'nói' trực tiếp để mô tả một vai diễn, mà cần dùng cụm từ 'có lời thoại' để chỉ phần có lời nói.

    • It was her first speaking part: she screamed.
    • It was her first speaking part.Đó là vai diễn có lời thoại đầu tiên của cô ấy.
  4. 4.

    biết nói

    Having the ability of speech.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'biết nói' và 'đang nói'. 'Biết nói' chỉ khả năng, còn 'đang nói' chỉ hành động hiện tại.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'biết nói' thường được dùng cho động vật hoặc máy móc có khả năng phát âm giống con người.

    • speaking parrot; speaking clock
    • This parrot is very smart because it is a speaking parrot.Con vẹt này rất thông minh vì nó là một con vẹt biết nói.
  5. 5.

    nói

    Having the ability of speech.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch cụm từ như 'English-speaking' thành 'nói tiếng Anh' thay vì dùng cấu trúc bổ nghĩa. Ví dụ: 'Người nói tiếng Anh' (English speaker) khác với 'một quốc gia nói tiếng Anh' (an English-speaking country).

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường được dùng sau danh từ chỉ ngôn ngữ để tạo thành cụm từ chỉ khả năng ngôn ngữ của một người hoặc một cộng đồng.

    • The English-speaking gentleman gave us directions.
    • I travel in Russian-speaking countries.

speaking

noun/ˈspiː.kɪŋ//ˈspi.kɪŋ/
  1. 1.

    kỹ năng nói

    One's ability to communicate vocally in a given language.

    ℹ Trong tiếng Việt, khả năng ngôn ngữ thường được gọi là 'kỹ năng' (kỹ năng nói, kỹ năng nghe, kỹ năng đọc, kỹ năng viết) để nhấn mạnh đó là một năng lực cần rèn luyện.

    • I can read and understand most texts in German, but my speaking is awful.
    • I can read and understand most texts in German, but my speaking is awful.Tôi có thể đọc và hiểu hầu hết các văn bản tiếng Đức, nhưng kỹ năng nói của tôi rất tệ.
  2. 2.

    việc phát biểu

    The act of communicating vocally.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'việc phát biểu' thường được dùng để chỉ hành động nói một cách trang trọng hoặc có mục đích cụ thể, thay vì chỉ là việc nói chuyện thông thường.

    • Sometimes, a brawl would erupt, as a result, but, in general, public speakings were peaceful events and essential ingredients for election to office.
    • Public speaking is an important skill in the workplace.Việc phát biểu trước đám đông là một kỹ năng quan trọng trong công việc.
  3. 3.

    bài thi nói

    A speaking exercise or exam.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nói' để chỉ bài thi nói; đúng phải là 'một bài thi nói'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nói' đơn thuần chỉ hành động phát âm, nên khi muốn chỉ một bài kiểm tra kỹ năng, cần thêm các danh từ chỉ đơn vị như 'bài thi' hoặc 'bài tập'.

    • I felt very nervous before starting the speaking exam.Tôi cảm thấy rất lo lắng trước khi bắt đầu bài thi nói.
  4. 4.

    bài diễn thuyết

    An oral recitation of e.g. a story.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bài diễn thuyết' (danh từ chỉ bài nói) và 'nói' (động từ). Không dùng 'nói' để chỉ một bài phát biểu cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bài diễn thuyết' thường được dùng cho các buổi nói chuyện trang trọng hoặc có chuẩn bị trước.

    • She prepared a great speaking on the topic of environmental protection.Cô ấy đã chuẩn bị một bài diễn thuyết rất hay về chủ đề bảo vệ môi trường.

speaking

intj/ˈspiː.kɪŋ//ˈspi.kɪŋ/
  1. 1.

    tôi đây

    Indication that the person requested is the same as the one who is currently speaking.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'speaking' được dùng như một câu trả lời hoàn chỉnh khi nghe điện thoại. Trong tiếng Việt, người nói cần thêm đại từ nhân xưng như 'tôi' để xác nhận danh tính.

    • A: Is this Nam? B: Yes, speaking.A: Cho hỏi có phải anh Nam không? B: Vâng, tôi đây.