address
noun/əˈdɹɛs//ˈædɹɛs/- 1.
- 2.
sự tán tỉnh
Direction.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'địa chỉ' (nơi ở), nhưng 'address' trong ngữ cảnh này mang nghĩa là hành động theo đuổi tình cảm, không phải là thông tin liên lạc.
ℹ Đây là một cách dùng cổ, thường xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản cũ để chỉ việc một người đàn ông tán tỉnh hoặc cầu hôn một người phụ nữ.
- [H]e was thus agreeable, and I neither insensible of his Perfections, nor displeased at his Addresses to me […].
- She felt uncomfortable with his persistent addresses.Cô ấy cảm thấy không thoải mái trước sự tán tỉnh dai dẳng của anh ta.
- 3.
cách ứng xử
Direction.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'address' trong ngữ cảnh này với 'địa chỉ' (nơi ở); cần lưu ý 'địa chỉ' là nơi chốn, còn 'cách ứng xử' là thái độ và hành vi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'address' mang nghĩa là nơi ở (địa chỉ) rất phổ biến, nên người học thường quên mất nghĩa chỉ phong thái giao tiếp.
- a man of pleasing or insinuating address
- He has a very polite address with his clients.Anh ấy có cách ứng xử rất lịch thiệp với khách hàng.
- 4.
địa chỉ
Direction.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ chỉ thông tin trừu tượng.
- Could you please give me your address?Bạn có thể cho tôi xin địa chỉ của bạn được không?
- 5.
địa chỉ
Direction.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ chỉ khái niệm thông tin.
- Could you please give me your address?Bạn có thể cho tôi xin địa chỉ của bạn được không?
- 6.
địa chỉ
Direction.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ chỉ thông tin địa điểm.
- Mr. Gregson, who had listened to this address with considerable impatience, could contain himself no longer.
- I watched her without knowing, with a prevision that she was going to address me, though with no sort of idea as to the subject of her address.