target
noun/ˈtɑː.ɡɪt/[ˈtʰɑː.ɡɪt]- 1.
- 2.
mục tiêu
A goal or objective.
- Private-equity nabobs bristle at being dubbed mere financiers.[…]Much of their pleading is public-relations bluster. Clever financial ploys are what have made billionaires of the industry’s veterans. “Operational improvement” in a portfolio company has often meant little more than promising colossal bonuses to sitting chief executives if they meet ambitious growth targets. That model is still prevalent today.
- They have a target to finish the project by November.
- 3.
đối tượng bị chỉ trích
An object of criticism or ridicule.
ℹ Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'trở thành' hoặc 'là'.
- He became the target of criticism after making that wrong decision.Anh ấy trở thành đối tượng bị chỉ trích sau khi đưa ra quyết định sai lầm đó.
- 4.
đối tượng bị công kích
A person, place, or thing that is frequently attacked, criticized, or ridiculed.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực, nơi một cá nhân hoặc nhóm trở thành tâm điểm của sự chỉ trích.
- He became the target of the whole group after making a mistake.Anh ấy trở thành đối tượng bị công kích của cả nhóm sau khi mắc sai lầm.
- 5.
khiên
A kind of shield:
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'một cái khiên'; trong tiếng Việt, 'khiên' là danh từ chỉ vật có thể dùng trực tiếp hoặc đi kèm loại từ 'cái' nhưng khi đã dùng 'khiên' trong ngữ cảnh cổ, người ta thường lược bỏ loại từ để tăng tính trang trọng.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời và chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học về thời trung cổ.
- The target or buckler was carried by the heavy armed foot, it answered to the scutum of the Romans; its form was sometimes that of a rectangular parallelogram, but more commonly had its bottom rounded off; it was generally convex, being curved in its breadth.
- The soldier held the target to protect himself from the enemy's arrows.Người lính cầm khiên để tự bảo vệ mình khỏi những mũi tên của kẻ thù.