object

noun/ˈɒb.d͡ʒɛkt//ˈɑb.d͡ʒɛkt/
  1. 1.

    vật, đồ vật, tân ngữ, vật thể

    A thing that has physical existence but is not alive.

    Học sinh hay dùng 'vật' như một danh từ đứng độc lập trong câu đơn giản; đúng phải là 'đồ vật' hoặc 'cái vật' (dù 'cái vật' nghe không tự nhiên bằng 'đồ vật').

    Từ 'vật' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc trừu tượng hơn, trong khi 'đồ vật' dùng cho các vật dụng hàng ngày.

    • There are many strange objects on the table.Có rất nhiều đồ vật lạ trên bàn.
  2. 2.

    mục tiêu

    Objective; goal, end or purpose of something.

    Trong tiếng Việt, 'mục tiêu' thường dùng cho kết quả cụ thể cần đạt được, còn 'mục đích' mang nghĩa rộng hơn về lý do hoặc ý định thực hiện một việc gì đó.

    • Money is an Object to you? Money is an Object to me.
    • And yet it may be proper to show that if time were an object, little, if any thing, would necessarily be gained by sprinkling in place of immersion, where a large number had to be baptized.
  3. 3.

    tân ngữ

    The noun phrase which is an internal complement of a verb phrase or a prepositional phrase. In a verb phrase with a transitive action verb, it is typically the receiver of the action.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ pháp học, thường được dùng trong các bài giảng về cấu trúc câu.

    • In the sentence 'I eat an apple', the word 'apple' acts as the object of the verb 'eat'.Trong câu 'Tôi ăn táo', từ 'táo' đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'ăn'.
  4. 4.

    đối tượng

    A person or thing toward which an emotion is directed.

    • Mary Jane had been the object of Peter's affection for years.
    • The convertible, once the object of his desire, was now the object of his hatred.
  5. 5.

    đối tượng

    A person or thing toward which an emotion is directed.

    Từ 'đối tượng' cũng được dùng cho nghĩa 'mục tiêu' (goal), nhưng trong ngữ cảnh cảm xúc, nó luôn đi kèm với các từ chỉ tình cảm như 'yêu', 'thương', 'ghét' hoặc 'chú ý'.

    Trong tiếng Việt, 'đối tượng' được dùng để chỉ người hoặc vật là đích đến của một hành động hoặc cảm xúc, thường mang sắc thái khách quan hoặc trang trọng.

    • Money is no object to him.
    • She is the object of his secret affection.Cô ấy là đối tượng mà anh ta thầm thương trộm nhớ từ lâu.
  6. 6.

    đối tượng

    An instantiation of a class or structure.

object

verb/əbˈd͡ʒɛkt/
  1. 1.

    phản đối

    To disagree with or oppose something or someone; (especially in a Court of Law) to raise an objection.

    • I object to the proposal to build a new airport terminal.
    • We strongly object to sending her to jail for ten years.
  2. 2.

    buộc tội

    To offer in opposition as a criminal charge or by way of accusation or reproach; to adduce as an objection or adverse reason.

    Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'object' đã trở nên lỗi thời và thường được thay thế bằng các động từ như 'accuse' hoặc 'charge'.

    • We thanke you both, yet one but flatters vs, As well appeareth by the cauſe you come, Namely, to appeale each other of high treaſon. Cooſin of Hereford, what doſt thou obiect Againſt the Duke of Norfolke, Thomas Mowbray?
    • He 'gan to him object his heinous Crime,