article
noun/ˈɑːtɪkl̩/[ˈɑːtʰɪkʰəɫ]- 1.
bài viết, bài viết
A piece of nonfiction writing such as a story, report, opinion piece, or entry in a newspaper, magazine, journal, encyclopedia, etc.
ℹ Từ 'bài viết' mang nghĩa rộng hơn, dùng được cho cả báo in, báo mạng hoặc các tài liệu trực tuyến. 'Bài báo' chỉ dùng cho báo chí hoặc tạp chí.
- Although there are dozens of different types of gems, among the best known and most important are […]. (Common gem materials not addressed in this article include amber, amethyst, chalcedony, garnet, lazurite, malachite, opals, peridot, rhodonite, spinel, tourmaline, turquoise and zircon.)
- I just read a very interesting article about protecting the environment.Tôi vừa đọc một bài viết rất thú vị về việc bảo vệ môi trường.
- 2.
món đồ
An object, a member of a group or class.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái món đồ'; đúng phải là 'một món đồ' vì 'món' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Từ 'món đồ' thường được dùng để chỉ các vật dụng nhỏ hoặc đồ dùng cá nhân.
- an article of clothing
- There were many wooden chairs for the bulk of his visitors, and two wicker armchairs with red cloth cushions for superior people. From the packing-cases had emerged some Indian clubs,[…], and all these articles[…] made a scattered and untidy decoration that Mrs. Clough assiduously dusted and greatly cherished.
- 3.
mạo từ, mạo từ, quán từ
A part of speech that indicates, specifies and limits a noun (a, an, or the in English). In some languages the article may appear as an ending (e.g. definite article in Swedish) or there may be none (e.g. Russian, Pashto).
ℹ Mạo từ là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ pháp học. Trong tiếng Việt không có hệ thống mạo từ như tiếng Anh, nên người học thường gặp khó khăn khi sử dụng.
- ‘A song called “Freak Like Me” by the Sugababes,’ said Jesse. ‘Just Sugababes, no article,’ the man said, enjoying the stunned reaction on Jesse’s face.
- In English, 'a' and 'the' are called articles.Trong tiếng Anh, 'a' và 'the' được gọi là mạo từ.
- 4.
điều khoản, điều
A section of a legal document, bylaws, etc. or, in the plural, the entire document seen as a collection of these.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều khoản' thường được dùng để chỉ các mục cụ thể trong hợp đồng hoặc luật, trong khi 'điều' thường được dùng cho các mục trong hiến pháp hoặc bộ luật.
- The Articles of War are a set of regulations[…]to govern the conduct of[…]military[…]forces
- This contract has many important articles that need to be reviewed carefully.Hợp đồng này có nhiều điều khoản quan trọng cần phải xem xét kỹ.
- 5.
đốt
A part or segment of something joined to other parts, or, in combination, forming a structured set.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'đốt' với 'đoạn'; 'đốt' dùng cho các phần nối tiếp nhau trong cơ thể hoặc cấu trúc tự nhiên, còn 'đoạn' dùng cho các phần của một vật dài bị cắt ra.
ℹ Từ 'đốt' thường được dùng cho các phần của ngón tay, chân côn trùng, hoặc các đốt tre, mía.
- Each of the chelicerae is composed of two articles, forming a powerful pincer.
- upon each article of human duty
- 6.
gã
A person; an individual.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước từ này; không được viết 'một cái gã' mà chỉ dùng 'một gã'.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện thái độ không hài lòng về một người đàn ông.
- a shrewd article
- "You dateless article," stormed his father, leaving Bennett to realise in his laconic way that he was, and probably always would be, a disappointment to Dad.