code

noun/kəʊd//koʊd/
  1. 1.

    A short textual designation, often with little relation to the item it represents.

    Trong tiếng Việt, 'mã' là một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • This flavour of soup has been assigned the code WRT-9.
    • This flavour of soup has been assigned the code WRT-9.Vị súp này đã được gán mã WRT-9.
  2. 2.

    bộ luật, luật

    A body of law, sanctioned by legislation, in which the rules of law to be specifically applied by the courts are set forth in systematic form; a compilation of laws by public authority; a digest.

    Trong tiếng Việt, 'bộ luật' là danh từ chỉ tập hợp các quy định pháp lý, không cần thêm loại từ phía trước.

    • the mild and impartial spirit which pervades the Code compiled under Canute
    • The National Assembly has passed a new code on environmental protection.Quốc hội đã thông qua bộ luật mới về bảo vệ môi trường.
  3. 3.

    bộ quy tắc

    Any system of principles, rules or regulations relating to one subject.

    Học sinh hay viết 'một cái bộ quy tắc'; đúng phải là 'một bộ quy tắc' vì 'bộ' đã đóng vai trò là từ chỉ loại.

    Trong tiếng Việt, 'bộ quy tắc' thường được dùng để chỉ các văn bản hoặc hệ thống nguyên tắc mang tính hướng dẫn, không phải là luật pháp bắt buộc như 'bộ luật'.

    • The medical code is a system of rules for the regulation of the professional conduct of physicians.
    • The naval code is a system of rules for making communications at sea by means of signals.
  4. 4.

    A set of rules for converting information into another form or representation.

  5. 5.

    A set of rules for converting information into another form or representation.

    Từ 'mã' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'ký hiệu ngắn gọn' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh tin học và kỹ thuật, người dùng thường hiểu rõ đó là hệ thống quy tắc chuyển đổi dữ liệu.

    Trong tiếng Việt, 'mã' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về hệ thống chuyển đổi dữ liệu, nên không cần thêm loại từ.

    • The ASCII code of "A" is 65.
    • The ASCII code of 'A' is 65.Mã ASCII của chữ 'A' là 65.
  6. 6.

    mật mã

    A message represented by rules intended to conceal its meaning.

    Trong tiếng Việt, 'mật mã' thường được dùng như một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh chung, không cần thêm loại từ.

    • [Isaac Newton] was obsessed with alchemy. He spent hours copying alchemical recipes and trying to replicate them in his laboratory. He believed that the Bible contained numerological codes.
    • He believed that the Bible contained numerological codes.Ông ấy tin rằng Kinh Thánh chứa đựng những mật mã về các con số.
  7. 7.

    mật mã

    A cryptographic system using a codebook that converts words or phrases into codewords.

  8. 8.

    mã hiệu

    Instructions for a computer, written in a programming language; the input of a translator, an interpreter or a browser, namely: source code, machine code, bytecode.

    • Object-oriented C++ code is easier to understand for a human than C code.
    • I wrote some code to reformat text documents.

code

verb/kəʊd//koʊd/
  1. 1.

    lập trình, viết chương trình

    To write software programs.

    • I learned to code on an early home computer in the 1980s.
  2. 2.

    gán mã

    To add codes to (a data set).

    Học sinh thường dịch nhầm sang 'viết mã' (lập trình); đúng phải là 'gán mã' khi nói về việc phân loại dữ liệu.

    Trong ngữ cảnh nghiên cứu, 'gán mã' thường được dùng để chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành các nhóm có ý nghĩa.

    • The resulting citation collection was databased and coded for meaning, etymon, and date range (earliest and latest occurrence found).
    • The research team coded the survey responses for data analysis.Nhóm nghiên cứu đã gán mã cho các câu trả lời trong bảng khảo sát để phân tích dữ liệu.
  3. 3.

    phân loại bằng mã

    To categorise by assigning identifiers from a schedule, for example CPT coding for medical insurance purposes.

    Trong ngữ cảnh y tế hoặc hành chính, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc áp dụng các mã số chuẩn hóa vào hồ sơ.

    • Medical staff need to code medical services for insurance purposes.Nhân viên y tế cần phân loại bằng mã các dịch vụ khám bệnh để làm thủ tục thanh toán bảo hiểm.
  4. 4.

    mã hóa

    To encode.

    Trong ngữ cảnh bảo mật thông tin, 'mã hóa' là thuật ngữ chuẩn xác nhất để chỉ việc chuyển đổi dữ liệu sang dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã.

    • We should code the messages we send out on Usenet.
    • We should code the messages we send out on Usenet.Chúng ta nên mã hóa các tin nhắn mà chúng ta gửi đi trên mạng.
  5. 5.

    mã hóa

    To encode a protein.

    Từ 'mã hóa' cũng được dùng cho nghĩa 'encode' (chuyển đổi dữ liệu), nhưng trong ngữ cảnh sinh học, nó mang nghĩa chuyên biệt về di truyền học.

    Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường đi kèm với giới từ 'for' trong tiếng Anh, tương ứng với cấu trúc 'mã hóa cho' trong tiếng Việt.

    • These gene segments code for a specific protein.Các đoạn gen này mã hóa cho một loại protein cụ thể.
  6. 6.

    báo động đỏ

    To call a hospital emergency code.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'mã hóa bệnh nhân'; đúng phải là 'báo động đỏ'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động khẩn cấp thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • coding in the CT scanner
    • The patient started to go into cardiac arrest, so the doctor had to code them immediately.Bệnh nhân bắt đầu ngừng tim, bác sĩ phải báo động đỏ ngay lập tức.