tag

noun/ˈtæɡ/[ˈtʰæɡ]
  1. 1.

    nhãn

    Physical appendage.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một nhãn'; đúng phải là 'một cái nhãn' vì đây là danh từ chỉ vật đếm được.

    ℹ Từ 'nhãn' thường dùng cho các loại thẻ ghi giá hoặc thông tin sản phẩm, trong khi 'thẻ' thường dùng cho các loại thẻ cứng như thẻ tên hoặc thẻ hành lý.

    • He has a tag hung on his bag.
    • He has a tag hung on his bag.Anh ấy có một cái nhãn treo trên túi xách của mình.
  2. 2.

    nhãn

    Physical appendage.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nhãn' (thông tin) và 'nhãn hiệu' (thương hiệu). Ví dụ: 'Tôi thích cái nhãn hiệu này' (đúng) thay vì 'Tôi thích cái nhãn này' (nếu ý nói về thương hiệu).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhãn' thường được dùng cho thông tin đi kèm, còn 'mác' thường dùng cho nhãn giá hoặc nhãn ghi xuất xứ gắn trên quần áo.

    • I forgot to remove the tag from my new shirt.Tôi quên tháo nhãn ra khỏi chiếc áo mới mua.
  3. 3.

    nhãn

    Physical appendage.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'cái nhãn' cho mọi trường hợp, nhưng 'nhãn' thường không cần loại từ khi đi kèm với danh từ chỉ vật thể cụ thể như 'nhãn giá' hoặc 'nhãn tên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhãn' thường được dùng cho các loại tem mác trên hàng hóa, trong khi 'thẻ' thường dùng cho các loại thẻ bài hoặc thẻ tên đeo trên người.

    • I forgot to remove the price tag from my new shirt.Tôi quên tháo cái nhãn ghi giá tiền trên chiếc áo mới mua.
  4. 4.

    nhãn

    Physical appendage.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhãn' thường dùng cho các loại nhãn thông tin, còn 'mác' thường dùng cụ thể cho nhãn ghi giá tiền hoặc nhãn hiệu quần áo.

    • I forgot to remove the price tag on my new shirt.Tôi quên tháo nhãn giá trên chiếc áo mới mua.
  5. 5.

    nhãn

    Physical appendage.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhãn' khi nói về nhãn dán trên quần áo; thực tế 'nhãn' hoặc 'mác' thường không cần loại từ khi đi kèm với danh từ chỉ vật thể, hoặc dùng 'cái' nếu muốn nhấn mạnh vào vật thể đó nhưng thường bị coi là thừa.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhãn' thường dùng cho thông tin sản phẩm, còn 'mác' thường dùng cho quần áo hoặc hàng hóa thương mại.

    • You should check the tag on the clothes before washing them.Bạn nên kiểm tra nhãn trên quần áo trước khi giặt.
  6. 6.

    nhãn

    Physical appendage.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhãn mác'; đúng phải là 'một nhãn' hoặc 'một cái mác' vì 'nhãn mác' là từ ghép bao hàm nghĩa cả hai.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhãn' thường dùng cho thông tin sản phẩm, trong khi 'mác' thường dùng cho giá tiền hoặc thương hiệu quần áo.

    • I forgot to remove the price tag from my new shirt.Tôi quên tháo cái nhãn ghi giá trên chiếc áo mới mua.

tag

verb/ˈtæɡ/[ˈtʰæɡ]
  1. 1.

    gắn nhãn

    To label (something).

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'gắn nhãn' cũng được dùng để chỉ việc đánh dấu nội dung trên mạng xã hội hoặc trong cơ sở dữ liệu.

    • Please tag all the boxes before shipping them.Hãy gắn nhãn cho tất cả các hộp hàng trước khi gửi đi.
  2. 2.

    vẽ ký hiệu

    To mark (something) with one's graffiti tag.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'gắn thẻ' vì nhầm với nghĩa 'label' trên mạng xã hội; đúng phải là 'vẽ ký hiệu' hoặc 'phun sơn ký hiệu' khi nói về graffiti.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm graffiti thường được hiểu là hành động vẽ hình hoặc chữ lên tường, nên cần cụm từ mô tả hành động này thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'tag'.

    • He often goes around to tag the walls in the neighborhood.Hắn ta thường đi vẽ ký hiệu lên các bức tường quanh khu phố.
  3. 3.

    xén lông dính phân

    To remove dung tags from a sheep.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, không có từ tương đương trong ngôn ngữ thông thường của người Việt vì tập quán chăn nuôi khác biệt.

    • Regularly tag the rear ends of your sheep.
    • The shepherd needs to regularly tag his flock of sheep.Người chăn cừu cần thường xuyên xén lông dính phân cho đàn cừu của mình.
  4. 4.

    đánh mạnh

    To hit the ball hard.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'đánh bóng mạnh' trong ngữ cảnh thể thao, nên cụm từ 'đánh mạnh' thường được dùng để diễn tả hành động này.

    • He really tagged that ball.
    • He really tagged that ball all the way out of the field.Anh ấy đã đánh mạnh quả bóng đó ra tận ngoài sân.
  5. 5.

    chịch

    to have sex with someone (especially a man of a woman)

    ℹ Đây là từ lóng thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh bạn bè thân thiết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng đối với đối phương.

    • Steve is dying to tag Angie from chemistry class.
    • Steve is dying to tag Angie from chemistry class.Thằng Steve đang khao khát được chịch con bé Angie học cùng lớp hóa.
  6. 6.

    chạm bóng

    To put a runner out by touching them with the ball or the ball in a gloved hand.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng trong các ngữ cảnh thông thường khác.

    • He tagged the runner for the out.
    • He tagged the runner for the out.Anh ấy đã chạm bóng vào người cầu thủ đang chạy để loại anh ta.

tag

noun
  1. 1.

    nét trang trí

    A decoration drawn over some Hebrew letters in Jewish scrolls, especially in Stam style.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực tôn giáo và thư pháp Do Thái, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt phổ thông.

    • The scribe carefully added each tag to the letters.Người viết kinh thánh cẩn thận thêm từng nét trang trí vào các chữ cái.