chase

noun/t͡ʃeɪs/
  1. 1.

    cuộc rượt đuổi

    The act of one who chases another; a pursuit.

    Từ 'cuộc rượt đuổi' thường được dùng để chỉ sự việc diễn ra trong thực tế, không dùng cho trò chơi trẻ con.

    • The police caught the thief after a long chase.Cảnh sát đã bắt được tên trộm sau một cuộc rượt đuổi dài.
  2. 2.

    cuộc đi săn

    A hunt; the act of hunting; the pursuit of game.

    Từ 'cuộc đi săn' dùng để chỉ hoạt động săn bắn nói chung, không dùng để chỉ hành động đuổi theo người hoặc đối tượng khác trong các ngữ cảnh thông thường.

    • He was a good shot and passionately fond of the chase, and used to spend many hours in the neighbouring woods after the harts and the wild sows.
    • By-and-by, she wandered away to an unnecessary revelation of her master's whereabouts: gone to help in the search for his landlord, the Sieur de Poissy, who lived at the château just above, and who had not returned from his chase the day before; so the intendant imagined he might have met with some accident, and had summoned the neighbours to beat the forest and the hill-side.
  3. 3.

    trò đuổi bắt

    A children's game where one player chases another.

    Đây là một danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Some children like to be caught when playing chase, and others do not.
    • So we played chase up and down the concourses of the airport.
  4. 4.

    khu săn bắn

    A large country estate where game may be shot or hunted.

    Trong tiếng Việt, 'khu' là danh từ chỉ khu vực nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • Outside, the stately oaks, rooted for ages in the green ground which has never known ploughshare, but was still a chase when kings rode to battle with sword and shield and rode a-hunting with bow and arrow, bear witness to his greatness.
    • This noble family owns a large chase in the English countryside.Gia đình quý tộc này sở hữu một khu săn bắn rộng lớn ở vùng nông thôn nước Anh.
  5. 5.

    mục tiêu bị truy đuổi

    Anything being chased, especially a vessel in time of war.

    Trong ngữ cảnh quân sự, từ này chỉ vật hoặc tàu bị săn đuổi, khác với 'cuộc truy đuổi' là hành động đuổi theo.

    • The warship locked onto the chase with its radar.Chiếc tàu chiến đã khóa mục tiêu bị truy đuổi bằng radar.
  6. 6.

    thú săn

    A wild animal that is hunted.

    Học sinh hay viết 'một con thú săn' vì nghĩ 'thú' là danh từ chính; tuy nhiên, vì 'thú săn' đã bao hàm nghĩa con vật, chỉ cần dùng 'con thú săn' là đủ.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tài liệu cũ để chỉ đối tượng bị săn đuổi.

    • As touching the Harte and such other light chases or beasts of Uenerie, the huntesmen on horsebacke may followe theyr houndes alwayes by the same wayes that they saw him passe ouer,
    • Hold, Warwick, seek thee out some other chase, For I myself must hunt this deer to death.

chase

verb/t͡ʃeɪs/
  1. 1.

    đuổi theo, đuổi, rượt

    To pursue.

    Học sinh hay viết 'đuổi theo con chó' khi ý muốn nói 'chase the dog'; đúng phải là 'đuổi theo con chó' (không có giới từ 'sau' ở giữa).

    Trong tiếng Việt, 'đuổi theo' là một cụm động từ chỉ hành động di chuyển nhanh để bắt kịp, khác với 'đuổi' (chỉ hành động xua đuổi).

    • The dog is chasing the boy's bicycle.Con chó đang đuổi theo chiếc xe đạp của cậu bé.
  2. 2.

    đuổi theo

    To pursue.

    Học sinh hay viết 'đuổi theo con chó' khi ý muốn nói 'đuổi theo một con chó'; đúng phải là 'đuổi theo một con chó' (cần loại từ cho danh từ chỉ vật/động vật).

    Trong tiếng Việt, 'đuổi theo' thường được dùng cho cả người và vật, không phân biệt đối tượng như một số ngôn ngữ khác.

    • The dog is chasing the motorbike on the street.Con chó đang đuổi theo chiếc xe máy trên đường.
  3. 3.

    đuổi theo

    To pursue.

    Trong tiếng Việt, 'đuổi theo' thường được dùng cho cả người và vật, trong khi tiếng Anh có thể dùng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

    • The team are chasing their first home win this season.
    • The police are chasing the thief down the street.Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm trên phố.
  4. 4.

    theo đuổi

    To pursue.

    Trong tiếng Việt, 'theo đuổi' mang nghĩa tích cực hoặc trung tính khi nói về việc tán tỉnh, nhưng cũng có thể dùng cho việc theo đuổi mục tiêu hoặc ước mơ.

    • He spends all his free time chasing girls.
    • She was the girl, I know that now. But I pushed her away. So, I've spent every day since then chasing Amy… so to speak.
  5. 5.

    đuổi theo

    To pursue.

    Học sinh hay viết 'đuổi theo tên trộm' thành 'đuổi tên trộm'; dù có thể hiểu được nhưng thêm 'theo' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, 'đuổi theo' thường được dùng cho cả người và vật, trong khi 'đuổi' đơn thuần đôi khi mang nghĩa là xua đuổi hoặc đuổi việc.

    • The police are chasing the thief down the street.Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm trên phố.
  6. 6.

    uống kèm

    To consume another beverage immediately after drinking hard liquor, typically something better tasting or less harsh such as soda or beer; to use a drink as a chaser.

    Học sinh hay dùng 'đuổi theo' (nghĩa của từ chase khi săn đuổi) trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'uống kèm'.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'chaser', vì vậy chúng ta dùng cụm động từ 'uống kèm' để diễn tả hành động này.

    • I need something to chase this shot with.
    • [He] chases his bedtime Valium with Johnny Walker Red.

chase

noun/t͡ʃeɪs/
  1. 1.

    khung in

    A rectangular steel or iron frame into which pages or columns of type are locked for printing or plate-making.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành in ấn, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The die-maker should work upon the surface of an imposing table. First, he places on the table the chase in which the die is to be locked up. Second, he fills in the chase with regular printer’s wood furniture, leaving space in the center for the die, and placing locking quoins near the top of the chase and on the right-hand side of the chase. Third, the cutting and creasing rules are set in the open space in the center of the chase, filling in with metal or wood furniture.
    • The printer places the pages of type inside a chase to lock them up.Người thợ in đặt các trang chữ vào trong một cái khung in để cố định chúng.

chase

noun/t͡ʃeɪs/
  1. 1.

    rãnh

    A groove cut in an object; a slot: the chase for the quarrel on a crossbow.

    Từ 'rãnh' cũng được dùng cho nghĩa 'khe hở trong tường để đi dây điện'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này 'rãnh' thiên về các đường cắt trên bề mặt vật thể nhỏ hoặc chi tiết cơ khí thay vì cấu trúc xây dựng.

    Trong kỹ thuật, 'rãnh' là từ thông dụng nhất để chỉ các loại khe hở hoặc đường cắt lõm trên bề mặt vật liệu.

    • The craftsman cut a chase into the wood to fit the metal bar.Người thợ khắc một cái rãnh trên thân gỗ để đặt thanh kim loại vào.
  2. 2.

    hộp kỹ thuật

    A trench or channel or other encasement structure for encasing (archaically spelled enchasing) drainpipes or wiring; a hollow space in the wall of a building encasing ventilation ducts, chimney flues, wires, cables or plumbing.

    Trong xây dựng tại Việt Nam, thuật ngữ 'hộp kỹ thuật' được dùng phổ biến để chỉ các không gian rỗng chứa hệ thống kỹ thuật của tòa nhà.

    • The electrician is running wires through the chase in the wall.Thợ điện đang luồn dây qua hộp kỹ thuật trong tường.
  3. 3.

    phần thân nòng

    The part of a gun in front of the trunnions.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật quân sự, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • The chase of this cannon has been damaged by high temperatures.Phần thân nòng của khẩu đại bác này đã bị hư hại do nhiệt độ cao.
  4. 4.

    lòng khuôn

    The cavity of a mold.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật sản xuất và đúc khuôn, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The worker poured liquid plastic into the chase to mold the product.Người thợ đổ nhựa lỏng vào lòng khuôn để tạo hình sản phẩm.
  5. 5.

    mối ghép vát

    A kind of joint by which an overlap joint is changed to a flush joint by means of a gradually deepening rabbet, as at the ends of clinker-built boats.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, thường chỉ dùng trong lĩnh vực đóng tàu gỗ thủ công.

    • The boat builder is making a chase at the end of the wooden boat.Thợ đóng thuyền đang thực hiện mối ghép vát ở đuôi chiếc thuyền gỗ.

chase

verb/t͡ʃeɪs/
  1. 1.

    khía

    To groove; indent.

    Từ 'khía' thường được dùng cho các vết cắt nông, trong khi 'tạo rãnh' mang nghĩa tạo ra một khoảng trống dài và sâu hơn trên bề mặt vật liệu.

    • The craftsman used a chisel to chase lines onto the metal surface.Người thợ dùng đục để khía những đường nét trên bề mặt kim loại.
  2. 2.

    âm tường

    To place piping or wiring in a groove encased within a wall or floor, or in a hidden space encased by a wall.

    Trong tiếng Việt, 'âm tường' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái lắp đặt thiết bị vào trong tường thay vì dùng một động từ hành động riêng biệt như 'chase'.

    • chase the pipe
    • The electrician is chasing the wiring for the new house.Thợ điện đang âm tường đường dây dẫn cho căn nhà mới.
  3. 3.

    tiện ren

    To cut (the thread of a screw).

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành cơ khí, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The worker is chasing the thread on this bolt.Người thợ đang tiện ren cho chiếc bu lông này.
  4. 4.

    chạm trổ

    To decorate (metal) by engraving or embossing.

    Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ, không dùng cho việc khắc rãnh kỹ thuật thông thường.

    • The craftsman is chasing intricate patterns onto the bronze vase.Người thợ thủ công đang chạm trổ những họa tiết tinh xảo lên bình đồng.