game
noun/ɡeɪm/[ɡeɪ̯m]- 1.
- 2.
trò chơi
A playful or competitive activity.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trò chơi'; đúng phải là 'một trò chơi' vì 'trò' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trò chơi' không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- Games in the classroom can make learning fun.
- Joshua: Shall we play a game? David: ... Love to. How about Global Thermonuclear War? Joshua: Wouldn't you prefer a good game of chess? David: Later. Let's play Global Thermonuclear War. Joshua: Fine.
- 3.
trò chơi
A playful or competitive activity.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trò chơi'; đúng phải là 'một trò chơi' vì 'trò' đã mang nghĩa loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trò chơi' không cần thêm loại từ phía trước vì từ 'trò' đã đóng vai trò đó.
- From time to time tracksuited boys ran past them, with all the deadly purpose and humourless concentration of those who enjoyed Games.
- We often play games on the weekend.Chúng tôi thường chơi trò chơi vào cuối tuần.
- 4.
trò chơi
A playful or competitive activity.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trò chơi'; vì 'trò chơi' đã mang nghĩa là một hoạt động, không cần thêm loại từ 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trò chơi' thường được dùng cho cả hoạt động giải trí lẫn các môn thể thao có tính thi đấu.
- Sally won the game.
- They can turn the game around in the second half.
- 5.
trò chơi
A playful or competitive activity.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trò chơi' thường được dùng cho cả hoạt động giải trí lẫn các môn thể thao có tính thi đấu.
- Game, set and match!
- We are playing a very interesting game.Chúng tôi đang chơi một trò chơi rất thú vị.
- 6.
trò chơi
A playful or competitive activity.
⚠ Người học thường dùng 'một cái trò chơi' nhưng vì 'trò chơi' đã có 'trò' làm loại từ rồi, nên không cần thêm 'cái'.
ℹ Từ 'trò chơi' có thể dùng cho cả hoạt động giải trí nói chung và các môn thể thao có tính thi đấu.
- We are playing a very interesting game.Chúng tôi đang chơi một trò chơi rất thú vị.