lame
adj/leɪm/- 1.
khập khiễng
Unable to walk properly because of a problem with one's feet or legs.
⚠ Học sinh hay dùng 'què' để chỉ người khuyết tật một cách thiếu tôn trọng; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người, nên dùng 'bị tật ở chân' hoặc 'đi lại khó khăn'.
ℹ Từ 'khập khiễng' thường được dùng như một động từ chỉ dáng đi, trong khi 'què' là tính từ chỉ tình trạng cơ thể.
- With the years, this horse has little by little gone lame.
- Alone, alone, to where he sits, The Shadow cloak’d from head to foot Who keeps the keys of all the creeds, I wander, often falling lame, And looking back to whence I came, Or on to where the pathway leads; […]
- 2.
khập khiễng
Unable to walk properly because of a problem with one's feet or legs.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'què' để chỉ người khuyết tật trong ngữ cảnh trang trọng; từ này có thể gây xúc phạm, nên dùng 'khập khiễng' hoặc 'bị tật ở chân' để lịch sự hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'què' là một từ khá nặng nề và mang tính miệt thị, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về động vật.
- He walked with a limp after the accident.Anh ấy đi khập khiễng sau vụ tai nạn.
- 3.
què
Unable to walk properly because of a problem with one's feet or legs.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'què' để chỉ những người bị khuyết tật nói chung một cách thiếu tôn trọng; nên dùng 'người khuyết tật' trong các ngữ cảnh trang trọng.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'què' thường bị coi là thiếu tế nhị hoặc mang tính miệt thị, nên dùng các từ như 'khuyết tật' hoặc 'bị thương ở chân' để thay thế trong giao tiếp xã hội.
- a lame man
- He became lame after a serious traffic accident.Ông ấy bị què sau một tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- 4.
kém cỏi
Hobbling; limping; inefficient; imperfect.
ℹ Từ này trong ngữ cảnh này mang nghĩa tiêu cực về chất lượng hoặc hiệu quả, không liên quan đến khả năng đi lại của con người.
- a lame endeavour
- O, most lame and impotent conclusion![…]
- 5.
thiếu thuyết phục
Unconvincing or unbelievable.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'lame' với nghĩa bị tật ở chân, nên tránh dùng 'què' hay 'khập khiễng' trong ngữ cảnh này vì đó là nghĩa đen của từ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả sự không thuyết phục của một lời bào chữa, người ta thường dùng cụm từ 'thiếu thuyết phục' hoặc 'không đâu vào đâu' thay vì một tính từ đơn lẻ.
- He had a really lame excuse for missing the birthday party.
- He had a really lame excuse for missing the birthday party.Anh ta đưa ra một lý do thiếu thuyết phục cho việc bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật.
- 6.
nhạt nhẽo
Uncool, uninteresting, or unfunny.
ℹ Từ 'nhạt nhẽo' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc nội dung (như câu đùa, bộ phim), trong khi 'chán phèo' mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn về sự thất vọng.
- He kept telling these extremely lame jokes all night.
- He kept telling these extremely lame jokes all night.Anh ấy cứ kể mấy câu chuyện đùa nhạt nhẽo suốt cả buổi tối.