simple
adj/ˈsɪm.pəl/[ˈsɪm.pɫ̩]- 1.
đơn thuần, đơn giản, giản dị, giản đơn, mộc mạc
Uncomplicated; lacking complexity; taken by itself, with nothing added.
ℹ Từ 'đơn thuần' nhấn mạnh vào tính chất không pha tạp hoặc không phức tạp, khác với 'đơn giản' (dễ hiểu/dễ làm) hay 'giản dị' (không cầu kỳ).
- We are engaged in a great work, a treatise on our river fortifications, perhaps? But since when did army officers afford the luxury of amanuenses in this simple republic?
- Primitive people, colossally ignorant of the cause of disease and of curative processes, attributed to supernatural agencies any causes and effects for which their simple minds could give no natural explanations.
- 2.
dễ
Easy; not difficult.
ℹ Khi muốn diễn tả một việc gì đó không phức tạp, người Việt thường dùng 'dễ' thay vì 'đơn giản' để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'không cầu kỳ'.
- There is no simple way to define precisely a complex arrangement of parts, however homely the object may appear to be.
- Point-free coding is a byproduct of adopting declarative programming. You can use point-free coding without FP. But because point-free is all about improving the readability of code at a glance and making it simpler to parse, having the guarantees imposed by FP furthers this cause.
- 3.
giản dị
Without ornamentation; plain.
⚠ Từ 'đơn giản' cũng được dùng cho nghĩa 'không phức tạp'. Để phân biệt, hãy xem ngữ cảnh: nếu nói về vật trang trí thì là nghĩa 'không cầu kỳ', nếu nói về vấn đề hoặc công việc thì là nghĩa 'không phức tạp'.
ℹ Từ 'đơn giản' có thể dùng cho cả nghĩa 'không phức tạp' và 'không cầu kỳ', trong khi 'giản dị' thường nhấn mạnh vào lối sống hoặc phong cách không phô trương.
- She likes to wear simple clothes.Cô ấy thích mặc những bộ quần áo giản dị.
- 4.
chân thật
Free from duplicity; guileless, innocent, straightforward.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ngây thơ' đôi khi mang nghĩa tiêu cực là thiếu kinh nghiệm hoặc quá tin người, trong khi 'chân thật' luôn mang nghĩa tích cực về sự thành thật.
- Full many fine men go upon my score, as simple as I stand here, and I trust them.
- Must thou trust Tradition's simple tongue?
- 5.
bình thường
Undistinguished in social condition; of no special rank.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'dễ dàng' (easy), nhưng trong ngữ cảnh địa vị xã hội, 'bình thường' mới là từ chính xác.
ℹ Từ 'bình thường' được dùng để chỉ trạng thái không có gì đặc biệt về địa vị, nghề nghiệp hoặc hoàn cảnh sống.
- Garak: Who would want to kill me, a simple tailor? / Odo: A simple tailor? A simple tailor who used to be an agent of the Obsidian Order!
- He is just a simple tailor.Anh ấy chỉ là một người thợ may bình thường.
- 6.
nhỏ nhặt
Trivial; insignificant.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'nhỏ nhặt' hoặc 'vụn vặt' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không đáng kể của một sự việc, thay vì dùng từ 'đơn giản' vốn mang nghĩa không phức tạp.
- ‘That was a symple cause,’ seyde Sir Trystram, ‘for to sle a good knyght for seyynge well by his maystir.’
- Do not let a simple cause ruin the whole relationship.Đừng vì một lý do nhỏ nhặt mà làm hỏng cả mối quan hệ.