rocky

adj/ˈɹɒki/[ˈɹʷɒki]
  1. 1.

    đầy đá

    Abounding in, or full of, rocks; consisting of rocks.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy đá' thường được dùng sau động từ 'là' hoặc sau danh từ để miêu tả trạng thái của một địa điểm.

    • a rocky mountain    a rocky shore
    • The pihoihoi live in the island's interior, and the torea on its rocky shore.
  2. 2.

    cứng như đá

    Like a rock; rigid, solid.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đầy đá' (nhiều sỏi đá), nên tránh dùng 'cứng như đá' để mô tả một con đường hay vùng đất.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh độ cứng của vật thể hơn là chỉ trạng thái vật lý thông thường.

    • Marsh went on as his prisoner drank. "Because you're caught in the middle of my alternate plan, Ram-Jam, which ram-jams your ass between the rockiest rock and the hardest hard place you ever imagined.
    • The bread had become hard as a rock after being left out for days.Bánh mì để lâu ngày đã trở nên cứng như đá.
  3. 3.

    sống trên đá

    Having a habitat around or on rocks.

    ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ môi trường sống thường được diễn đạt bằng cụm động từ hoặc giới từ thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • This species of crab is typically found in rocky coastal habitats.Loài cua này thường sống trên đá ở các vùng ven biển.
  4. 4.

    cứng rắn

    Not easily affected or impressed; stony; hard; obdurate; unfeeling.

    ⚠ Từ 'cứng rắn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rigid, solid' (nghĩa đen của vật thể), nhưng trong ngữ cảnh chỉ tính cách con người thì nó mang nghĩa bóng là sự không lay chuyển.

    ℹ Từ 'cứng rắn' thường được dùng để chỉ sự kiên định trong nguyên tắc, nhưng khi dùng với 'trái tim' (heart), nó mang nghĩa bóng là sự thiếu lòng trắc ẩn.

    • to have a rocky heart
    • He has a rocky heart in the face of everyone's pleas.Anh ta có một trái tim cứng rắn trước những lời cầu xin của mọi người.
  5. 5.

    cháy túi

    Having little or no money; stony broke.

    ℹ Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng.

    • "Come, George, fork out. I'm sorry if you're rocky too but it's an absolute that it's no good going back without it." "'Rocky,' my God!" said George, echoing her shallow laugh. "Well—but how much do you need to square it?"
    • I'm rocky lately, so I can't go out for dinner with everyone.Dạo này tôi cháy túi rồi, không đi ăn tối cùng mọi người được đâu.

rocky

adj/ˈɹɒki/[ˈɹʷɒki]
  1. 1.

    bập bênh

    Easily rocked; unstable.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đá' (nghĩa là hòn đá) để dịch từ này; đúng phải là 'bập bênh' khi nói về sự không vững chắc.

    ℹ Từ 'bập bênh' thường dùng cho đồ vật có chân không bằng phẳng, trong khi 'lỏng lẻo' dùng cho các bộ phận bị rời rạc.

    • The table was rocky, so we put a book under one leg.
    • The table was rocky, so we put a book under one leg.Cái bàn này hơi bập bênh nên chúng tôi đã kê thêm một quyển sách vào chân nó.
  2. 2.

    gập ghềnh

    Encountering many problems; difficult, troubled; also, in danger or distress.

    ℹ Từ 'gập ghềnh' thường được dùng để chỉ bề mặt đường xá, nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng ẩn dụ cho một quá trình đầy trở ngại.

    • Their relationship had weathered some rocky times, but they loved each other.
    • Their relationship had weathered some rocky times, but they loved each other.Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều giai đoạn gập ghềnh, nhưng họ vẫn yêu thương nhau.
  3. 3.

    không khỏe

    Of a person: ill, or unsteady (for example, as a result of a shock).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đá' (nghĩa đen của rocky) để chỉ người bị ốm; đúng phải là 'không khỏe' hoặc 'lảo đảo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rocky' khi chỉ người thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ trạng thái sức khỏe hoặc dáng đi thay vì một tính từ duy nhất.

    • After hearing the bad news, he was unsteady and felt rocky.Sau khi nghe tin dữ, anh ấy đứng không vững và cảm thấy không khỏe.

rocky

adj/ˈɹɒki/[ˈɹʷɒki]
  1. 1.

    mang phong cách nhạc rock

    In the style of rock music.

    ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ phong cách âm nhạc thường được diễn đạt bằng cụm từ 'mang phong cách...' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • His new album is quite rocky.
    • His new album is quite rocky.Album mới của anh ấy mang phong cách nhạc rock khá rõ rệt.