rough
adj/ɹʌf//ɹɐf/- 1.
gồ ghề
Not smooth; uneven.
⚠ Học sinh hay dùng 'thô' để chỉ bề mặt không bằng phẳng, nhưng 'thô' thường chỉ sự thiếu tinh tế hoặc chưa qua chế biến. Đúng phải là 'gồ ghề' hoặc 'nhám'.
ℹ Từ 'gồ ghề' thường dùng cho bề mặt có độ lồi lõm lớn, trong khi 'nhám' thường dùng cho bề mặt có độ ma sát cao hoặc sần sùi nhỏ.
- rough hands
- rough stone
- 2.
sơ bộ
Approximate; hasty or careless; not finished.
ℹ Từ 'sơ bộ' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tính toán để chỉ trạng thái chưa chính thức.
- a rough copy
- a rough estimate
- 3.
động
Turbulent.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'động' thường được dùng kết hợp với 'biển' để mô tả tình trạng sóng gió, thay vì dùng các tính từ chỉ sự không bằng phẳng như 'gồ ghề'.
- rough sea
- rough water
- 4.
vất vả
Difficult; trying.
ℹ Từ 'vất vả' thường được dùng để chỉ sự khó khăn gắn liền với công sức hoặc áp lực cuộc sống, trong khi 'khó khăn' mang nghĩa chung chung hơn về sự trở ngại.
- Being a teenager nowadays can be rough.
- Being a teenager nowadays can be rough.Cuộc sống của một thiếu niên ngày nay có thể rất vất vả.
- 5.
thô lỗ
Crude; unrefined.
ℹ Khi nói về thái độ hoặc cách cư xử, 'thô lỗ' nhấn mạnh vào sự thiếu lịch sự, trong khi 'cộc lốc' nhấn mạnh vào cách nói năng ngắn gọn, thiếu chủ ngữ hoặc thiếu lễ phép.
- His manners are a bit rough, but he means well.
- His manners are a bit rough, but he means well.Cách cư xử của anh ấy hơi thô lỗ, nhưng anh ấy có ý tốt.
- 6.
tồi tàn
Worn; shabby; weather-beaten.
ℹ Từ 'tồi tàn' thường dùng để miêu tả tình trạng xuống cấp của nhà cửa hoặc đồ đạc, trong khi 'cũ kỹ' mang nghĩa trung tính hơn về thời gian sử dụng.
- "You find us a bit rough," apologized the young man, with something of contempt towards his surroundings. "We weren't expecting visitors."
- The house looks quite rough because it hasn't been repaired for a long time.Căn nhà trông khá tồi tàn vì đã lâu không được sửa chữa.