harsh
adj/ˈhɑːʃ/[ˈhɑːʃ]- 1.
thô ráp
Unpleasantly rough to the touch or other senses.
ℹ Từ 'gắt' thường được dùng cho âm thanh hoặc ánh sáng, trong khi 'thô ráp' thường dùng cho bề mặt vật thể.
- Her skin became harsh after years of hard work.Da tay cô ấy trở nên thô ráp sau nhiều năm làm việc vất vả.
- 2.
nghiêm khắc
Severe or cruel.
⚠ Học sinh hay dùng 'thô lỗ' (thường dùng cho hành vi thiếu lịch sự) thay vì 'nghiêm khắc' khi nói về hình phạt; đúng phải là 'hình phạt nghiêm khắc'.
ℹ Từ 'nghiêm khắc' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc kỷ luật, trong khi 'tàn nhẫn' mang sắc thái nặng nề hơn, chỉ sự độc ác.
- harsh decision
- harsh penalty