harsh

adj/ˈhɑːʃ/[ˈhɑːʃ]
  1. 1.

    thô ráp

    Unpleasantly rough to the touch or other senses.

    Từ 'gắt' thường được dùng cho âm thanh hoặc ánh sáng, trong khi 'thô ráp' thường dùng cho bề mặt vật thể.

    • Her skin became harsh after years of hard work.Da tay cô ấy trở nên thô ráp sau nhiều năm làm việc vất vả.
  2. 2.

    nghiêm khắc

    Severe or cruel.

    Học sinh hay dùng 'thô lỗ' (thường dùng cho hành vi thiếu lịch sự) thay vì 'nghiêm khắc' khi nói về hình phạt; đúng phải là 'hình phạt nghiêm khắc'.

    Từ 'nghiêm khắc' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc kỷ luật, trong khi 'tàn nhẫn' mang sắc thái nặng nề hơn, chỉ sự độc ác.

    • harsh decision
    • harsh penalty

harsh

verb/ˈhɑːʃ/[ˈhɑːʃ]
  1. 1.

    chê bai

    To negatively criticize.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, thường được dùng trong khẩu ngữ để mô tả hành động chỉ trích gây khó chịu cho người nghe.

    • Quit harshing me already, I said that I was sorry!
    • Stop harshing on yourself. Who said you're the ugly sister?
  2. 2.

    làm mất hứng

    To put a damper on (a mood).

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã để diễn tả việc ai đó vô tình hoặc cố ý phá hỏng không khí vui vẻ của người khác.

    • Dude, you're harshing my buzz.
    • They're always harshing on the plan, but we're still going through with it.