tough
adj/tʌf//tɐf/- 1.
bền
Of a material, strong and resilient; sturdy.
ℹ Từ 'bền' thường được dùng để nói về độ bền của đồ vật theo thời gian hoặc khả năng chịu lực, trong khi 'chắc chắn' nhấn mạnh vào sự vững chãi, không dễ bị lung lay hay đổ vỡ.
- The tent, made of tough canvas, held up to many abuses.
- The tent, made of tough canvas, held up to many abuses.Chiếc lều được làm bằng vải bạt bền nên chịu được nhiều tác động.
- 2.
dai, khó nhai
Of food, difficult to cut or chew.
- To soften a tough cut of meat, the recipe suggested simmering it for hours.
- 3.
dẻo dai, dẻo dai, mạnh mẽ
Of a person or animal, rugged or physically hardy.
ℹ Từ 'dẻo dai' nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng bền bỉ theo thời gian, khác với 'mạnh mẽ' vốn chỉ thiên về sức mạnh cơ bắp đơn thuần.
- Only a tough species will survive in the desert.
- But before you quit turkey hunting and take up model-train collecting, let me give you the good news: you can score on tough turkeys. In fact, you can kill the toughest turkey in the woods.
- 4.
cứng rắn
Of a person, stubborn or persistent; capable of stubbornness or persistence.
ℹ Từ 'cứng rắn' thường được dùng để chỉ sự kiên định trong tính cách hoặc lập trường, khác với 'khỏe mạnh' hay 'dẻo dai' dùng cho thể chất.
- He had a reputation as a tough negotiator.
- He had a reputation as a tough negotiator.Anh ấy nổi tiếng là một nhà đàm phán cứng rắn.
- 5.
khắc nghiệt
Of weather, harsh or severe.
- 6.
bụi đời, du côn
Rowdy or rough.
ℹ Từ 'đầu gấu' thường được dùng để chỉ những người có tính cách côn đồ, hay bắt nạt người khác, trong khi 'bụi đời' nhấn mạnh vào lối sống lang thang và thiếu kỷ luật.
- A bunch of the tough boys from the wrong side of the tracks threatened him.
- A bunch of the tough boys from the wrong side of the tracks threatened him.Mấy cậu thanh niên bụi đời đó đã đe dọa anh ấy.
- 7.
khó nhằn, khó, ngoan cố
Of a question, difficult or demanding.
⚠ Người học thường dùng 'khó' cho mọi trường hợp. 'Khó nhằn' mang sắc thái thân mật và nhấn mạnh vào sự hóc búa, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khó nhằn' thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc câu hỏi gây trở ngại, khó giải quyết, tương tự như cách dùng 'tough' trong tiếng Anh thân mật.
- This is a tough crowd.
- 1998, Lois Liederman Davitz, Joel Robert Davitz, 20 Tough Questions Teenagers Ask and 20 Tough Answers, Paulist Press, pages 6-7, But let's get back to the tough question about sex before marriage. And this is a tough question. In fact we would rank the question you've both raised as pretty high on our list of tough questions.
- 8.
dẻo dai, bền, dẻo
Undergoing plastic deformation before breaking.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'dẻo dai' mô tả khả năng hấp thụ năng lượng và biến dạng của vật liệu, khác với 'bền' là khả năng chịu lực mà không bị phá hủy.
- Steel is a tough material that allows structures to withstand significant impact.Thép là một loại vật liệu dẻo dai giúp công trình chịu được lực tác động lớn.