hood

noun/hʊd/[hʊ̈d]
  1. 1.

    mũ trùm đầu, ca pô

    A covering for the head, usually attached to a larger garment such as a jacket or cloak.

    Học sinh hay viết 'cái mũ' khi nói về phần gắn liền với áo; 'cái mũ' thường dùng cho mũ rời, đúng phải là 'cái mũ trùm đầu'.

    Trong tiếng Việt, từ 'mũ' thường chỉ các loại mũ rời như mũ lưỡi trai hay mũ bảo hiểm, nên cần thêm 'trùm đầu' để chỉ phần gắn liền với áo.

    • I pulled up my hood to keep out of the rain.Tôi kéo mũ trùm đầu lên để tránh mưa.
  2. 2.

    mũ trùm đầu

    A covering for the head, usually attached to a larger garment such as a jacket or cloak.

    Học sinh hay viết 'đội mũ trùm đầu' như một vật tách rời; đúng phải là 'kéo mũ trùm đầu lên' vì nó thường gắn liền với áo.

    Trong tiếng Việt, 'mũ' thường dùng cho vật tách rời như mũ lưỡi trai, nên cần thêm 'trùm đầu' để phân biệt với loại mũ này.

    • I pulled up my hood because it started to rain.Tôi kéo mũ trùm đầu lên vì trời bắt đầu mưa.
  3. 3.

    dải khăn học vị

    A distinctively colored fold of material, representing a university degree.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'mũ trùm đầu' (hoodie/hood) dùng để che nắng mưa; đúng phải là 'dải khăn học vị' khi nói về học thuật.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'hood' trong ngữ cảnh học thuật, nên phải dùng cụm từ mô tả chức năng của nó.

    • Master's graduates will be presented with their hood during the ceremony.Sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ sẽ được trao dải khăn học vị trong buổi lễ.
  4. 4.

    mái che

    An enclosure that protects something, especially from above.

    Học sinh hay dùng 'cái mũ' (thường chỉ mũ đội đầu) thay cho 'cái mái che' khi nói về thiết bị che bếp; đúng phải là 'cái mái che'.

    Trong tiếng Việt, từ 'mái che' thường được dùng cho các cấu trúc cố định hoặc thiết bị bảo vệ, trong khi 'mũ' chỉ dùng cho trang phục đội đầu.

    • They installed a hood over the stove to extract smoke.Họ lắp một mái che phía trên bếp để hút khói.
  5. 5.

    nắp ca-pô

    Particular parts of conveyances

    Học sinh hay viết 'cái nắp xe'; đúng phải là 'cái nắp ca-pô' để chỉ rõ bộ phận động cơ.

    Đây là từ mượn từ tiếng Pháp 'capot', được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ bộ phận này của xe hơi.

    • He opened the hood to check the car engine.Anh ấy mở nắp ca-pô để kiểm tra động cơ xe.
  6. 6.

    nắp ca-pô

    Particular parts of conveyances

    Học sinh hay viết 'cái nắp ca-pô'; đúng phải là 'nắp ca-pô' vì từ này đã bao gồm nghĩa nắp đậy.

    Đây là từ mượn từ tiếng Pháp (capot), được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ bộ phận này của xe hơi.

    • He opened the hood to check the engine.Anh ấy mở nắp ca-pô lên để kiểm tra động cơ xe.

hood

verb/hʊd/[hʊ̈d]
  1. 1.

    trùm mũ

    To cover (something) with a hood.

    Trong tiếng Việt, động từ 'trùm' hoặc 'kéo' thường đi kèm với danh từ 'mũ' để diễn tả hành động này, thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • He hooded his jacket to keep out of the rain.Anh ấy trùm mũ áo khoác lên đầu để tránh mưa.
  2. 2.

    nhô ra

    To extend out from (something), in the manner of a hood.

    Trong tiếng Việt, động từ này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ phương hướng hoặc trạng thái như 'nhô ra' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • The eaves hood the window to protect it from the rain.Phần mái hiên nhô ra che chắn cho cửa sổ khỏi bị mưa tạt.
  3. 3.

    sụp xuống

    To grow over the eyelid but not the eye itself.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'sụp mí' hoặc 'sụp xuống' để mô tả hiện tượng này thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • Her eyelids began to hood as she got older.Mí mắt của cô ấy bắt đầu sụp xuống khi cô ấy già đi.

hood

noun/hʊd/[hʊ̈d]
  1. 1.

    đầu gấu

    Gangster, thug.

    Học sinh hay dùng 'cái đầu gấu' để chỉ người; đúng phải là 'tên đầu gấu' hoặc 'thằng đầu gấu'.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ người xấu như 'đầu gấu' hay 'du côn' thường đi kèm với các loại từ mang sắc thái tiêu cực như 'tên' hoặc 'thằng'.

    • Teen-age hoods steal cars in cities, take them into the pines, strip them, ignite them, and leave the scene.
    • Those hoods often hang out on the street corner to cause trouble.Mấy tên đầu gấu đó thường xuyên tụ tập ở góc phố để gây chuyện.

hood

adj/hʊd/[hʊ̈d]
  1. 1.

    đậm chất đường phố

    Relating to inner-city everyday life, both positive and negative aspects; especially people’s attachment to and love for their neighborhoods.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ phong cách ăn mặc, âm nhạc hoặc thái độ sống chịu ảnh hưởng từ văn hóa khu phố, không mang nghĩa tiêu cực đơn thuần.

    • He has a style that is very hood.Anh ấy có phong cách rất đậm chất đường phố.

hood

noun/hʊd/[hʊ̈d]
  1. 1.

    khu phố

    A neighborhood.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ này trong văn viết trang trọng; đúng phải dùng 'khu dân cư' hoặc 'phường' thay vì 'khu phố' hay 'xóm' trong ngữ cảnh học thuật.

    Trong tiếng Việt, 'khu phố' hoặc 'xóm' là những từ trung tính, nhưng khi dùng với ý nghĩa 'hood' trong tiếng Anh, người nói thường nhấn mạnh vào tính chất cộng đồng hoặc sự thân thuộc của khu vực đó.

    • What’s goin’ down in the hood?
    • Neighborhoods are now hoods cause nobody's neighbors / Just animals surviving with that animal behavior
  2. 2.

    khu ổ chuột

    Any poor suburb or neighbourhood.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực và đời thường, chỉ dùng trong văn nói hoặc văn chương mô tả môi trường sống khó khăn.

    • He grew up in a dangerous hood.Anh ấy lớn lên trong một khu ổ chuột đầy rẫy nguy hiểm.

hood

noun/hʊd/[hʊ̈d]
  1. 1.

    thanh niên mặc áo hoodie

    Person wearing a hoodie.

    Trong tiếng Anh, 'hood' dùng để chỉ người mặc áo hoodie thường mang hàm ý tiêu cực hoặc nghi vấn. Từ 'thanh niên' trong tiếng Việt đã bao hàm ý nghĩa chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ.

    • The police saw a hood walking past the alleyway.Cảnh sát đã nhìn thấy một thanh niên mặc áo hoodie đi ngang qua con hẻm.