cap
noun/kæp/[kʰæp]- 1.
mũ
A close-fitting hat, either brimless or peaked.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'mũ' (dùng cho loại ôm sát đầu) và 'nón' (thường chỉ nón lá hoặc nón rộng vành); trong ngữ cảnh hiện đại, 'cái mũ' là từ thông dụng nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mũ' là từ chung cho nhiều loại mũ, bao gồm cả loại có lưỡi trai và loại không vành. Để cụ thể hóa, người nói có thể thêm đặc điểm như 'mũ lưỡi trai' (baseball cap) hoặc 'mũ len' (beanie).
- The children were all wearing caps to protect them from the sun.
- That elf-maiden smote with her hand so white, “Sorrow and sickness on thee alight” That elf-maiden smote with her cap so small, “No more shall priest's benison on thee fall!”
- 2.
mũ đồng phục
A special hat to indicate rank, occupation, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mũ đồng phục'; đúng phải là 'một chiếc mũ đồng phục' vì mũ là vật có hình dáng cụ thể và cần loại từ chỉ đơn vị đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mũ' dùng cho nhiều loại mũ khác nhau, nên khi muốn nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho nghề nghiệp, ta cần thêm từ 'đồng phục'.
- He is wearing his police cap.Anh ấy đang đội chiếc mũ đồng phục của cảnh sát.
- 3.
mũ cử nhân
An academic mortarboard.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm là 'mũ tốt nghiệp'; trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác cho loại mũ này là 'mũ cử nhân'.
ℹ Từ này chỉ dùng cho loại mũ đội trong lễ tốt nghiệp, không dùng cho các loại mũ lưỡi trai hay mũ bảo hiểm.
- He threw his cap into the air when the ceremony ended.Anh ấy tung mũ cử nhân lên không trung khi buổi lễ kết thúc.
- 4.
nắp
A protective cover or seal.
ℹ Từ 'nắp' thường được dùng cho các vật chứa đựng như chai, lọ, hộp. Đối với các loại nắp đậy bằng kim loại hoặc nhựa cứng của các thiết bị kỹ thuật, người Việt đôi khi dùng từ 'vung' hoặc 'nắp đậy'.
- He took the cap off the bottle and splashed himself with some cologne.
- He took the cap off the bottle and splashed himself with some cologne.Anh ấy vặn nắp chai ra và xịt một chút nước hoa lên người.
- 5.
mão răng, mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai
A crown for covering a tooth.
ℹ Trong nha khoa, 'mão răng' là thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất để chỉ phần bọc răng này, thay vì dùng các từ chỉ mũ đội đầu thông thường.
- He had golden caps on his teeth.
- The dentist fitted a porcelain cap on my tooth.Nha sĩ đã gắn một mão răng bằng sứ lên răng của tôi.
- 6.
đỉnh
The summit of a mountain, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỉnh' là danh từ chỉ vị trí cao nhất, không cần dùng loại từ kèm theo.
- There was snow on the cap of the mountain.
- There was snow on the cap of the mountain.Có tuyết phủ trên đỉnh của ngọn núi.