floor
noun/flɔː//floɹ/- 1.
sàn nhà, nền, sàn
The interior bottom or surface of a house or building; the supporting surface of a room.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sàn nhà'; đúng phải là 'sàn nhà' vì đây là danh từ chỉ bề mặt không đếm được theo đơn vị cái.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sàn nhà' chỉ bề mặt đi lại trong phòng. Nếu muốn nói về tầng của tòa nhà, bạn phải dùng từ 'tầng'.
- The room has a wooden floor.
- A great bargain also had been the excellent Axminster carpet which covered the floor; as, again, the arm-chair in which Bunting now sat forward, staring into the dull, small fire.
- 2.
đáy
The bottom surface of a natural structure, entity, or space (e.g. cave, forest, ocean, desert, etc.); the ground (surface of the Earth).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đáy' được dùng cho các bề mặt tự nhiên hoặc các vật chứa, trong khi 'nền' thường chỉ dùng cho bề mặt nhân tạo như sàn nhà.
- The leaves covering the forest floor provide many hiding-places for small animals.
- Many sunken ships rest on the ocean floor.
- 3.
đất
The ground.
⚠ Từ 'đất' cũng được dùng cho nghĩa 'bề mặt của các cấu trúc tự nhiên' (như rừng, hang động), nhưng ở đây nó được dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ mặt đất nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đất' được dùng cho bề mặt tự nhiên hoặc mặt đường ngoài trời, trong khi 'sàn' được dùng cho bề mặt bên trong nhà.
- After stepping off the bus, my wallet fell on the floor.
- After stepping off the bus, my wallet fell on the floor.Sau khi bước xuống xe buýt, ví của tôi rơi xuống đất.
- 4.
sàn
A structure formed of beams, girders, etc, with proper covering, which divides a building horizontally into storeys/stories.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sàn' (cấu trúc ngăn cách các tầng) và 'nền' (bề mặt dưới cùng của một căn phòng). — Từ 'sàn' cũng có thể dùng cho sense 'bề mặt dưới cùng của một căn phòng' (floor of a room), tuy nhiên ở sense này, 'sàn' nhấn mạnh vào kết cấu ngăn cách giữa các tầng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sàn' thường được dùng để chỉ kết cấu chịu lực hoặc bề mặt đi lại, trong khi 'nền' thường chỉ bề mặt tiếp xúc trực tiếp với đất.
- Workers are installing beams to build the floor of the building.Công nhân đang lắp đặt các thanh dầm để làm sàn cho tòa nhà.
- 5.
mặt cầu
The supporting surface or platform of a structure such as a bridge.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mặt cầu' dùng để chỉ bề mặt của cầu, khác với 'sàn' dùng cho nhà ở hoặc công trình xây dựng.
- Wooden planks of the old bridge's floor were nearly rotten.
- Wooden planks of the old bridge's floor were nearly rotten.Các tấm ván gỗ trên mặt cầu của cây cầu cũ đã gần như mục nát.
- 6.
tầng
A storey/story of a building.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tầng' được dùng để chỉ cả mặt sàn lẫn không gian của một tầng nhà, khác với tiếng Anh có sự phân biệt giữa 'floor' (bề mặt) và 'storey' (không gian).
- For years we lived on the third floor.
- When Timothy and Julia hurried up the staircase to the bedroom floor, where a considerable commotion was taking place, Tim took Barry Leach with him. He had him gripped firmly by the arm, since he felt it was not safe to let him loose, and he had no immediate idea what to do with him.