sky
noun/skaɪ/- 1.
bầu trời, trời
The atmosphere above a given point, especially as visible from the surface of the Earth as the place where the sun, moon, stars, and clouds are seen.
ℹ Từ 'bầu trời' thường được dùng để chỉ không gian phía trên đầu chúng ta một cách tự nhiên, không cần thêm loại từ.
- That year, a meteor fell from the sky.
- For beſides the groues, / The skyes, the fountaines, euery region neare / Seeme all one mutuall cry. I neuer heard / So muſicall a diſcord, ſuch ſweete thunder.
- 2.
bầu trời, thời tiết, trời
With a descriptive word: the part of the sky which can be seen from a specific place or at a specific time; its climate, condition, etc.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'không gian phía trên mặt đất' (sense 1). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó thường đi kèm với tính từ mô tả (ví dụ: bầu trời trong xanh, bầu trời u ám) để chỉ trạng thái thời tiết tại một địa điểm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bầu trời' vừa dùng để chỉ không gian bao quát phía trên, vừa dùng để chỉ không gian tại một vị trí cụ thể với điều kiện thời tiết nhất định.
- I lay back under a warm Texas sky.
- We’re not sure how long the cloudy skies will last.
- 3.
thiên đàng, thiên đường
Usually preceded by the: the abode of God or the gods, angels, the souls of deceased people, etc.; heaven; also, powers emanating from heaven.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương, từ này được dùng để chỉ nơi ở của các đấng thiêng liêng, khác với 'bầu trời' dùng để chỉ khí quyển bên trên mặt đất.
- This mortal has incurred the wrath of the skies.
- Now am I dead, now am I fled, my ſoule is in the sky.
- 4.
thiên cầu
The set of all lightlike lines (or directions) passing through a given point in space-time.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý lý thuyết, khác hoàn toàn với nghĩa 'bầu trời' thông thường dùng để chỉ khí quyển hay không gian nhìn thấy được từ Trái Đất.
- The sky at this point determines the events that can influence the observer.Thiên cầu tại điểm này xác định các sự kiện có thể ảnh hưởng đến người quan sát.
- 5.
vị trí treo tranh trên cao
In an art gallery: the upper rows of pictures that cannot easily be seen; also, the place where such pictures are hung.
ℹ Đây là cách dùng chuyên biệt trong giới nghệ thuật hoặc bảo tàng, không phải nghĩa thông thường của từ 'bầu trời'.
- That painting was hung in the sky, so I could not see it clearly.Bức tranh đó bị treo ở vị trí treo tranh trên cao nên tôi không nhìn rõ được.
- 6.
đám mây
A cloud.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bầu trời' (sky) và 'đám mây' (cloud). Đừng dùng 'bầu trời' khi muốn nói đến một khối hơi nước cụ thể.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'sky' đôi khi được dùng để chỉ mây, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này không bao giờ được dùng để thay thế cho 'mây' hay 'đám mây'.
- There is a dark cloud approaching.Có một đám mây đen đang kéo đến.